LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách sử dụng kháng thể

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

antibody Ý nghĩa của Từ

  • một chất được sản xuất bởi hệ miễn dịch để chống lại nhiễm trùng
  • một loại protein giúp trung hòa tác nhân gây bệnh
  • một phân tử nhận diện và liên kết với các kháng nguyên cụ thể
Illustration for this word

antibody Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

antibody Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæntiˌbɒdi/
Mỹ /ˈæntiˌbɑdi/
Tiết
antibody

antibody Từ nguyên của Từ

antibody: anti- (chống lại) + body (chất). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Anh. Ký ức: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ trong bộ giáp (cơ thể) chiến đấu chống lại kẻ xâm lược bằng khiên (kháng thể) từ chối mọi vi khuẩn có hại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một kháng thể là một protein hình chữ Y được sản xuất chủ yếu bởi tế bào B của hệ miễn dịch. Mỗi kháng thể nhận diện một kháng nguyên cụ thể, như virus hoặc vi khuẩn, và gắn vào nó để vô hiệu hóa mối đe dọa hoặc gắn nhãn cho các tế bào miễn dịch khác tấn công. Các kháng thể được chia thành nhiều lớp như IgG, IgA, có vai trò khác nhau trong máu và dịch tiết. Điều quan trọng là phân biệt kháng nguyên và kháng thể: kháng nguyên là mục tiêu, kháng thể là phản ứng. Cụm từ phổ biến: đáp ứng kháng thể, kháng thể trung hòa, kháng thể đơn clon, và đo nồng độ kháng thể trong phòng thí nghiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kháng thể vs kháng nguyên: kháng thể phản ứng với kháng nguyên.
  • Cụm từ phổ biến: đáp ứng kháng thể, kháng thể trung hòa, kháng thể đơn clon.
  • IgG, IgA và các lớp khác.
  • Chú ý thuật ngữ xét nghiệm kháng thể và độ đặc hiệu (titer).
  • Luyện nói trong các tình huống lâm sàng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kháng thể là một kháng nguyên.
  • Kháng thể chỉ nhắm tới virút.
  • Mọi kháng thể đều hoạt động như nhau.
  • Kháng thể chữa khỏi nhiễm trùng ngay lập tức.
  • Xét nghiệm kháng thể cho thấy nhiễm trùng hiện tại, không phải miễn dịch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, cần phân biệt rõ antigen và antibody và nắm các collocations phổ biến như antibody response.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm antibody và nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
  • Phân biệt rõ antigen và antibody khi ghi chú.
  • Nắm các cụm từ phổ biến: antibody response, neutralizing antibodies, monoclonal antibodies.
  • Học dạng số ít và số nhiều: antibody / antibodies.
  • Đọc tài liệu y khoa đơn giản để thấy kháng thể trong ngữ cảnh thực tế.
  • Luyện tập ngữ cảnh lâm sàng bằng câu ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'antibody'?

A.A type of white blood cell
B.A protein that fights against infections
C.A hormone that regulates sleep
D.A type of bacteria
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'antibody' used correctly?

A.She studied antibodies in her math class.
B.The doctor prescribed antibiotics to fight off the virus.
C.The child's antibody levels were low, indicating a weakened immune system.
D.His antibody to the situation surprised everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'antibody'?

A.Antiseptic
B.Antibiotic
C.Antithesis
D.Antecedent
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is the opposite of 'antibody'?

A.Antigen
B.Virus
C.Immunity
D.Protein
Bước 5: Thành thạo

How are antibodies important in protecting the body from diseases?

A.By attacking healthy cells
B.By neutralizing harmful invaders
C.By triggering allergies
D.By causing inflammation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ