nghĩa và cách sử dụng kháng thể
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
antibody: anti- (chống lại) + body (chất). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Anh. Ký ức: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ trong bộ giáp (cơ thể) chiến đấu chống lại kẻ xâm lược bằng khiên (kháng thể) từ chối mọi vi khuẩn có hại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột kháng thể là một protein hình chữ Y được sản xuất chủ yếu bởi tế bào B của hệ miễn dịch. Mỗi kháng thể nhận diện một kháng nguyên cụ thể, như virus hoặc vi khuẩn, và gắn vào nó để vô hiệu hóa mối đe dọa hoặc gắn nhãn cho các tế bào miễn dịch khác tấn công. Các kháng thể được chia thành nhiều lớp như IgG, IgA, có vai trò khác nhau trong máu và dịch tiết. Điều quan trọng là phân biệt kháng nguyên và kháng thể: kháng nguyên là mục tiêu, kháng thể là phản ứng. Cụm từ phổ biến: đáp ứng kháng thể, kháng thể trung hòa, kháng thể đơn clon, và đo nồng độ kháng thể trong phòng thí nghiệm.
Đối với người Việt học tiếng Anh, cần phân biệt rõ antigen và antibody và nắm các collocations phổ biến như antibody response.
What is the meaning of 'antibody'?
In which of the following sentences is 'antibody' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'antibody'?
Which of the following is the opposite of 'antibody'?
How are antibodies important in protecting the body from diseases?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật