antic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'anticus' (Latinh, có nghĩa là 'cổ xưa, cổ đại') + hậu tố '-ic'. Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một nhân vật kỳ quặc trong một vở kịch cổ điển, mặc trang phục cổ xưa và biểu diễn những trò vui nhộn trên sân khấu, nhắc bạn nhớ đến những chú hề xưa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, antic mô tả hành động cố ý hài hước và kỳ quặc; dùng như danh từ có thể là một trò hề hoặc trò đùa. Trong tiếng Việt, từ tương đương có thể là hành động lố bịch, trò hề hay thái độ rập khuôn, tuỳ ngữ cảnh. Người học cần chú ý từ antic hayantics dễ khiến người Việt nghĩ là liên quan đến cổ xưa, nên dùng các từ đồng nghĩa hiện đại khi nói chuyện nghiêm túc.
Đối với người Việt, antic có thể nghe cổ điển hoặc hài hước; thích hợp nhất trong văn chương hoặc hài kịch, chú ý ngữ cảnh.
What is the definition of the word 'antic'?
Which sentence uses the word 'antic' correctly?
Which word is most similar to 'antic'?
What is the opposite of 'antic'?
Can you think of a real-life situation where someone might display an antic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật