anticipation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
anti- = chống lại, capere = nắm; Latin 'anticipatio' → Pháp cổ 'anticipation' → Anh. Hãy tưởng tượng một người háo hức vươn tay ra để bắt lấy một sự kiện sắp xảy ra như một gói quà bất ngờ trước khi nó đáp xuống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAnticipation có thể được dịch là sự mong đợi hoặc sự chờ đợi. Danh từ này mô tả tình trạng đứng trước một sự kiện sắp xảy ra, với cảm xúc từ háo hức đến hồi hộp hoặc lo lắng tùy ngữ cảnh. Nó cũng nói đến sự dự đoán về một sự kiện tương lai. Tiếng Anh dùng anticipation cả ở mức nhận thức lẫn cảm xúc, và có thể đi kèm với giới từ of hoặc for. Người học thường nhầm lẫn với planning hoặc dự đoán thuần túy, thiếu nhấn mạnh cảm xúc.
Anticipation ở tiếng Anh kết hợp giữa dự đoán và phản ứng cảm xúc. Phải phân biệt giữa dự đoán (nhận thức) và cảm xúc kỳ vọng (tình cảm). Lưu ý giới từ with/of/for tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với lên kế hoạch thuần túy.
What is the meaning of 'anticipation'?
Which of the following is a correct usage of 'anticipation'?
Which word is a synonym for 'anticipation'?
In what real-world scenario would you experience 'anticipation'?
Can you think of a situation in your life where 'anticipation' played a significant role?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật