anticyclone - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'anti-' (chống lại) + 'vòng lặp' (tuần hoàn); Nguồn gốc lịch sử: từ Latin đến tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hệ thống thời tiết mạnh mẽ và ổn định đẩy lùi lại những cơn bão dữ dội, tạo thành một con mắt yên bình trong bầu không khí xoáy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột anticyclone mạnh đã bao phủ khu vực, mang lại trời quang đãng và độ ẩm thấp. Trong tiếng Việt, người học thường gặp khó với từ 'anticyclone' khi tiếp cận với thuật ngữ địa chất khí tượng; nhiều người chỉ quen với cụm từ 'áp suất cao' và dùng chúng thay cho từ chuyên môn.
Với người học tiếng Việt, chú ý phân biệt áp suất cao với áp suất thấp và ký hiệu H trên bản đồ thời tiết. Phân biệt anticyclone và cyclone để hiểu khí tượng.
What does the word 'anticyclone' mean?
Choose the sentence that uses 'anticyclone' correctly.
Which word is most similar to 'anticyclone'?
What is the opposite of 'anticyclone'?
Describe a real-life context where the term 'anticyclone' applies.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật