LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anticyclones - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anticyclones Ý nghĩa của Từ

  • một hệ thống thời tiết có đặc điểm áp suất cao và thời tiết yên tĩnh
  • khu vực áp suất khí quyển cao
  • một mô hình gió xoáy ra ngoài từ tâm áp suất cao
Illustration for this word

anticyclones Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anticyclones Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæntiˈsaɪkləʊn/
Mỹ /ˌæntiˈsaɪkloʊn/
Tiết
anticyclone

anticyclones Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'anti-' (chống lại) + 'vòng lặp' (tuần hoàn); Nguồn gốc lịch sử: từ Latin đến tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hệ thống thời tiết mạnh mẽ và ổn định đẩy lùi lại những cơn bão dữ dội, tạo thành một con mắt yên bình trong bầu không khí xoáy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một anticyclone mạnh đã bao phủ khu vực, mang lại trời quang đãng và độ ẩm thấp. Trong tiếng Việt, người học thường gặp khó với từ 'anticyclone' khi tiếp cận với thuật ngữ địa chất khí tượng; nhiều người chỉ quen với cụm từ 'áp suất cao' và dùng chúng thay cho từ chuyên môn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: dùng mạo từ phù hợp: một anticiclone hoặc anticyclone tùy ngữ cảnh.
  • Không nhầm với cyclone; cyclone mang đến bão.
  • Trong dự báo thời tiết, kết hợp với 'áp suất cao'.
  • Số nhiều: anticiclones; tính từ: anticiclónico.
  • Phát âm: /ˌæn. tɪˈsaɪ. kloʊn/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Anticyclone không phải lúc nào cũng mang thời tiết khô, đôi khi vẫn có lạnh.
  • Nó không phải một trận bão đơn lẻ, mà là một vùng áp suất cao.
  • Vào mùa đông, có thể lạnh nhưng không phải lúc nào cũng như vậy.
  • 'anti-' không luôn mang ý nghĩa đối nghịch theo nghĩa đen.
  • Anticyclone và cyclone không phải là hai hiện tượng có thể hoán đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, chú ý phân biệt áp suất cao với áp suất thấp và ký hiệu H trên bản đồ thời tiết. Phân biệt anticyclone và cyclone để hiểu khí tượng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng 'anti-' mang ý nghĩa đối nghịch; hình dung một vòng quay nghịch quanh tâm.
  • Liên kết anticiclone với áp suất cao và trời quang đãng.
  • Anticiclones ở số nhiều; tính từ anticiclónico.
  • So sánh với cyclone để hiểu mô hình thời tiết.
  • Trên bản đồ thời tiết, ký hiệu H giúp ghi nhớ.
  • Phát âm: an-ti-sai-kloan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'anticyclones'?

A.High-pressure weather systems characterized by clockwise winds.
B.Winds that produce heavy rainfall.
C.A type of cloud formation in storms.
D.Low-pressure areas that cause clear skies.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'anticyclones'?

A.Anticyclones are formed during thunderstorms.
B.The anticyclones were responsible for the sunny weather last week.
C.She loves anticyclones because they are her favorite color.
D.Anticyclones can be found at the bottom of the ocean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'anticyclones'?

A.High-pressure systems
B.Cyclones
C.Hurricanes
D.Tornadoes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'anticyclones'?

A.Low-pressure systems
B.Droughts
C.Sunny weather
D.Calm winds
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-world scenario where knowledge of anticyclones would be useful?

A.Weather forecasts can improve understanding of future climates.
B.Travel plans may change due to shifting weather patterns.
C.Meteorologists may explain how certain weather events are influenced by anticyclones.
D.The local farmers have to adjust their planting schedules based on weather conditions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ