antithesis - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
anti- = chống lại, thesis = đặt. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc tranh luận nơi hai người đứng ở bục đối diện, mỗi người trình bày ý kiến trái ngược của mình, thể hiện khái niệm 'đối lập'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhản đề là danh từ chỉ sự đối lập trực tiếp hoặc sự tương phản giữa hai ý tưởng, và cũng là một biện pháp tu từ đối chiếu hai ý đối lập. Trong tiếng Việt và văn chương, người ta dùng phản đề để nhấn mạnh sự lựa chọn hoặc mâu thuẫn giữa hai quan điểm. Người học thường nhầm giữa phản đề với antonym (nghĩa đối của một từ) hoặc chỉ là đối lập ngữ nghĩa. Nguồn gốc Hy Lạp anti- và thesis nhấn mạnh cấu trúc đối lập trong luận cứ.
Học viên thường nhầm antithesis với đối nghịch từ vựng đơn giản. Trong tiếng Anh, nó được dùng tốt nhất ở các cấu trúc đối xứng để nhấn mạnh sự đối lập của ý tưởng ở mức khái niệm, không chỉ từ ngữ.
What is the meaning of 'antithesis'?
Which sentence uses 'antithesis' correctly?
What is a synonym for 'antithesis'?
What is an antonym for 'antithesis'?
How would you use 'antithesis' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật