LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

antithesis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

antithesis Ý nghĩa của Từ

  • đối lập trực tiếp với cái gì đó
  • một ý tưởng trái ngược
  • một phép tu từ đối lập hai ý tưởng
Illustration for this word

antithesis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

antithesis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ænˈtɪθɪsɪs/
Mỹ /ænˈtɪθɪsɪs/
Tiết
antithesis

antithesis Từ nguyên của Từ

anti- = chống lại, thesis = đặt. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc tranh luận nơi hai người đứng ở bục đối diện, mỗi người trình bày ý kiến trái ngược của mình, thể hiện khái niệm 'đối lập'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phản đề là danh từ chỉ sự đối lập trực tiếp hoặc sự tương phản giữa hai ý tưởng, và cũng là một biện pháp tu từ đối chiếu hai ý đối lập. Trong tiếng Việt và văn chương, người ta dùng phản đề để nhấn mạnh sự lựa chọn hoặc mâu thuẫn giữa hai quan điểm. Người học thường nhầm giữa phản đề với antonym (nghĩa đối của một từ) hoặc chỉ là đối lập ngữ nghĩa. Nguồn gốc Hy Lạp anti- và thesis nhấn mạnh cấu trúc đối lập trong luận cứ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng phản đề để làm nổi bật sự đối lập giữa hai ý tưởng.
  • - Đừng nhầm phản đề với từ mang nghĩa đối nghịch của một từ (antonym).
  • - Tìm cấu trúc song song để tạo sự cân bằng câu.
  • - Tránh lạm dụng trong văn bản.
  • - Nối hai khái niệm đối lập rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phản đề chỉ là từ đối nghịch duy nhất.
  • Nó phải xuất hiện như một đối lập mạnh mẽ trong mỗi câu.
  • Phản đề và từ đối nghĩa có cùng ý nghĩa.
  • Chỉ hữu dụng trong bài diễn thuyết trang trọng.
  • Ít khi dùng trong tiếng Anh thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nhầm antithesis với đối nghịch từ vựng đơn giản. Trong tiếng Anh, nó được dùng tốt nhất ở các cấu trúc đối xứng để nhấn mạnh sự đối lập của ý tưởng ở mức khái niệm, không chỉ từ ngữ.

Mẹo Học

  • Xem nhiều ví dụ trong ngữ cảnh để hiểu antithesis.
  • So sánh antithesis với contrast và paradox.
  • Luyện viết câu đối lập hai ý tưởng một cách song song.
  • Chú ý nhịp điệu khi dùng trong bài phát biểu.
  • Tránh lạm dụng.
  • Đảm bảo sự đối lập là ở cấp độ khái niệm, không chỉ từ ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'antithesis'?

A.Similar
B.Opposite
C.Happy
D.Run
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'antithesis' correctly?

A.I am feeling antithesis today.
B.His actions were the antithesis of his words.
C.She ran the antithesis distance.
D.Let's find the antithesis color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'antithesis'?

A.Same
B.Opposite
C.Similar
D.Different
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'antithesis'?

A.Same
B.Synonym
C.Different
D.Similar
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'antithesis' in a real-life situation?

A.When describing two contradictory ideas
B.When talking about happy emotions
C.When ordering food
D.When exercising

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ