LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anxious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anxious Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy lo lắng hoặc không yên
  • mong muốn điều gì đó
  • trải qua sự lo âu
Illustration for this word

anxious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anxious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæŋkʃəs/
Mỹ /ˈæŋkʃəs/
Tiết
anxious

anxious Từ nguyên của Từ

‘anxious’ có nguồn gốc từ ‘anxius’ (từ tiếng Latinh có nghĩa là ‘bận tâm’) cộng với hậu tố ‘-ous’ thể hiện tính chất. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh tới tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Để nhớ, hình dung một người lo âu chờ cuộc gọi quan trọng, liên tục gõ chân vì lo lắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt hai bàn chân vững trên mặt đất, lòng bàn tay để trên bàn và hít thở sâu để ổn định ở thời điểm này move. Em đưa mắt giữa đồng hồ, thông báo và ghi chú trước mặt, và cảm thấy một nỗi lo lắng dấy lên trong ngực move. Em chỉnh tư thế, thả lỏng vai và quyết định bước tiếp theo, adjust. Khi kế hoạch bắt đầu thực thi, em thực hiện từng động tác nhỏ move và cảm giác lo âu dần được nới lỏng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anxious có nghĩa là lo lắng, bất an, hoặc háo hức mong đợi một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường dùng cho trạng thái phấp phỏng lo âu về điều sắp xảy ra, hoặc cho sự khao khát mạnh mẽ một cái gì đó. Người học có thể nhầm với 'excited' hoặc 'nervous' tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - dùng anxious about + danh từ để diễn đạt lo lắng; ví dụ anxious about the exam.
  • - dùng anxious to + động từ để diễn đạt mong muốn làm gì; ví dụ anxious to start.
  • - đừng nhầm với excited.
  • - anxious có thể bao hàm cả lo âu lẫn háo hức.
  • - not anxious = bình tĩnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Anxious luôn có nghĩa là sợ hãi
  • Chỉ dùng cho người, không cho tình huống
  • Anxious = excited
  • Trong mọi ngữ cảnh phải lo lắng
  • Chỉ mô tả kết quả tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, anxious có thể vừa lo lắng vừa háo hức, tùy ngữ cảnh; dễ nhầm với nervous hoặc excited khi chỉ dùng một từ cho sắc thái khác nhau. Cẩn trọng với about và to.

Mẹo Học

  • Chú ý hai cách dùng: lo lắng/nhớn nháp và háo hức.
  • phân biệt anxious about và anxious to.
  • Kết hợp với danh từ (anxious about kỳ thi) hoặc với to + động từ (anxious to start).
  • Ngữ cảnh quyết định nghĩa tiêu cực hay tích cực.
  • Tránh nhầm với excited.
  • Luyện tập bằng tình huống thực tế để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which option gives the correct definition of 'anxious'?

A.A physical illness that causes fever and chills
B.Extremely happy and excited about a pleasant event
C.Feeling worried or nervous about something with an uncertain outcome
D.To move slowly and carefully to avoid danger
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'anxious' correctly?

A.He felt anxious before giving his speech, his hands trembling and stomach in knots
B.They anxious finished the project quickly
C.The anxious fabric was soft to the touch
D.The anxious rain cleaned the streets after the storm
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'anxious'?

A.indifferent
B.elated
C.worried
D.calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'anxious'?

A.tense
B.calm
C.distressed
D.restless
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where someone would feel nervous or uneasy?

A.Waiting for important exam results and checking the email every few minutes
B.Relaxing on a beach with a book and no deadlines
C.Enjoying a surprise party with close friends and laughing
D.Finishing a routine household chore that you do every week without worry

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Junior Account at Riverside Bank

Banking Basics

2026.03.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Meeting about a Child's Lump and Distraction in Class

Parenting & Education

2026.02.12 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ