LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apes Ý nghĩa của Từ

  • một loài linh trưởng lớn không có đuôi
  • bắt chước hoặc bắt chước ai đó
  • người ngu ngốc hoặc vụng về
Illustration for this word

apes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /eɪp/
Mỹ /eɪp/
Tiết
ape

apes Từ nguyên của Từ

'ape' xuất phát từ 'apa' trong tiếng Anh cổ, có liên quan đến 'Affe' trong tiếng Đức. Hình ảnh trong tâm trí là một con vượn chơi đùa và đu đưa giữa những tán cây, nổi bật cả tính chất vật lý và khả năng bắt chước của nó. Từ nghĩa gốc, ý tưởng 'bắt chước' gắn liền với cách mà các loài vượn bắt chước hành vi của con người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ ape có hai nghĩa chính. Danh từ chỉ một loài linh trưởng lớn, như tinh tinh hoặc vượn, chứ không phải con khỉ bình thường. Động từ mang ý nghĩa bắt chước ai đó hoặc sao chép hành vi của họ, thường theo hướng chế giễu hoặc phóng đại, ví dụ 'to ape someone’s mannerisms'. Ngoài ra còn có nghĩa miệt thị chỉ người ngớ ngẩn hoặc vụng về, mặc dù ý nghĩa này ít dùng trong tiếng Anh hiện đại. Người học thường nhầm lẫn ape với monkey và quên rằng 'to ape' cần một đối tượng rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng ape có hai nghĩa: danh từ và động từ.
  • Động từ cần có đối tượng để mô phỏng.
  • Đừng dùng ape thay cho monkey trong mọi ngữ cảnh.
  • Ý nghĩa miệt thị ít phổ biến hơn ngày nay.
  • Dựa vào ngữ cảnh để chọn imitate hay mimic.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ape không chỉ là động vật; nó có thể chỉ người bắt chước
  • Nói về bắt chước, ape không đồng nghĩa với imitate tuyệt đối
  • Không phải mọi tình huống đều có thể dùng ape thay cho monkey
  • Ý nghĩa miệt thị ít phổ biến ngày nay
  • Với động từ, cần có đối tượng cụ thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy xem ape như một từ tiếng Anh có hai nghĩa riêng biệt: động vật và động từ bắt chước; người học thường nhầm với monkey hoặc mở rộng nghĩa miệt thị. Chú ý ngữ cảnh và âm điệu.

Mẹo Học

  • Học ape với hai nghĩa riêng và ví dụ cụ thể
  • Kết hợp ape với đối tượng bắt chước nhất định
  • Phân biệt monkey về động vật và bắt chước
  • Tránh dùng nghĩa miệt thị trong văn viết trang trọng
  • Luyện tập với câu thực tế để ghi nhớ collocations
  • Chú ý ngữ cảnh và giọng điệu

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ