apocryphal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
apo- (xa khỏi) + cryphos (ẩn giấu) → Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng về một kho báu ẩn giấu, một cuộn giấy tiết lộ bí mật, gợi ý về một điều gì đó bí mật và có thể là giả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQapocryphal mô tả các câu chuyện hoặc văn bản có tính xác thực nghi ngờ và không được công nhận rộng rãi là thật. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này gợi ý rằng một câu chuyện đã được lan truyền mà thiếu bằng chứng vững chắc hoặc nguồn gốc của nó không chắc chắn. Thuật ngữ mang sắc thái hoài nghi, không phải phủ nhận hoàn toàn sự thật. Lịch sử thường dùng cho các văn bản tôn giáo không được đưa vào chuẩn mực, nhưng ngày nay nó cũng áp dụng cho các giai thoại, tin đồn hoặc khẳng định chưa được xác minh. Khi gặp một câu chuyện apocryphal, hãy xem xét nó như giải trí nhưng chưa kiểm chứng.
Với người học tiếng Việt, apocryphal mang nghĩa hoài nghi về sự thật và khác với nói dối hoàn toàn.
What is the meaning of the word 'apocryphal'?
Which of the following sentences uses 'apocryphal' correctly?
What is a synonym for 'apocryphal'?
In what context would you most likely encounter the word 'apocryphal'?
Can you provide a possible example using the word 'apocryphal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật