LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apostasy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apostasy Ý nghĩa của Từ

  • hành động từ bỏ niềm tin tôn giáo
  • sự từ chối một đức tin tôn giáo
  • rút lui khỏi một hệ thống tín ngưỡng từng được giữ
Illustration for this word

apostasy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apostasy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpɒstəsi/
Mỹ /əˈpɑːstəsi/
Tiết
apostasy

apostasy Từ nguyên của Từ

Từ 'apostasy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'apostasia', nghĩa là 'rút lui' (apo- có nghĩa là 'ra xa' và stasis có nghĩa là 'đứng'). Hành trình lịch sử của nó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bước lùi lại từ một nhóm tín đồ trung thành, phá vỡ vòng tròn đức tin và đứng một mình giữa cơn mưa, biểu trưng cho việc họ tách ra khỏi những tín ngưỡng được chấp nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Apostasy là hành động từ bỏ một đức tin tôn giáo hoặc một hệ thống tín ngưỡng. Nó có thể đồng nghĩa với việc rời khỏi một giáo hội, đền thờ hoặc một giáo phái, hoặc từ bỏ công khai sự tín ngưỡng của một truyền thống. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp apostasia, nghĩa là phản bội hay bỏ rời; nó đã đi qua Latin và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Trong nhiều nền văn hóa, việc bỏ đạo thường bị xem là một sự cắt đứt quyết liệt với cộng đồng tín hữu và có thể mang lại nhiều hệ quả xã hội và gia đình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu đúng ngữ nghĩa: từ bỏ đức tin, không phải chỉ nghi ngờ. Dùng với các động từ như từ bỏ, bác bỏ, đào chính. Chú ý ý nghĩa tiêu cực ở một số cộng đồng. Phân biệt với các từ liên quan như nhà truyền giáo hay tính chất tông đồ. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tránh dùng trong trò chuyện hàng ngày. Xem xét hậu quả xã hội hoặc pháp lý tùy quốc gia.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Apostasy không đồng nghĩa với mất quốc tịch.
  • Không chỉ áp dụng cho tổ chức tôn giáo chính thức mà cho cả tín ngưỡng cá nhân.
  • Apostasy không nhất thiết là vô thần.
  • Về mặt pháp lý, trạng thái không tự động thay đổi sau apostasy.
  • Apostasy khác với cải đạo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sắc thái văn hóa mạnh về danh dự gia đình và cộng đồng; thầy trò nên dùng từ này cẩn trọng, tránh phóng đại.

Mẹo Học

  • Học khái niệm cốt lõi trước
  • Ghi nhớ collocations phổ biến: từ bỏ, bác bỏ, đào thoát khỏi đức tin
  • Phân biệt nghi ngờ và rời bỏ chính thức
  • Đọc ví dụ từ tin tức và lịch sử
  • So sánh với từ liên quan như từ bỏ và đào ngũ
  • Chú ý đến ngữ cảnh xã hội và pháp lý khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'apostasy'?

A.A conversion to a new religion
B.The abandonment of a religious belief
C.A strong belief in a religion
D.A celebration of faith
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'apostasy' correctly?

A.His apostasy is evident in his commitment to the new charity.
B.The apostasy from traditional values upset many in the community.
C.She showed apostasy by baking a cake for their wedding.
D.After much debate, they decided that apostasy was a reason to celebrate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'apostasy'?

A.Faith
B.Belief
C.Renunciation
D.Commitment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'apostasy'?

A.Faithfulness
B.Disbelief
C.Abandonment
D.Indifference
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience apostasy?

A.A community gathering for a traditional festival.
B.Someone feels secure in their religious community.
C.A person decides to follow a different spiritual path after years of practice.
D.An individual writing about their lifelong beliefs.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ