LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apparition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apparition Ý nghĩa của Từ

  • hình ảnh hoặc linh hồn ma quái
  • sự xuất hiện bất ngờ
  • sự hiển hiện đột ngột
Illustration for this word

apparition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apparition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæp.ərˈɪʃ.ən/
Mỹ /ˌæp.əˈrɪʃ.ən/
Tiết
apparition

apparition Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'appar-' (xuất hiện) + '-ition' (hành động hoặc trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'apparitio' → Pháp cổ 'apparition' → Anh 'apparition'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hình ảnh ma quái xuất hiện bất ngờ trong làn sương, đại diện cho một sự kiện bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

apparition là một hình ảnh hoặc bóng ma trông như xuất hiện bất ngờ, thường gắn với ngụ ý siêu nhiên hoặc huyền bí. Từ này cũng có thể chỉ sự xuất hiện bất ngờ của một vật thể, một ký ức hoặc một vấn đề. Trong văn học và phim ảnh, apparition được dùng để tạo không khí huyền ảo và rùng rợn, nhấn mạnh cảm giác hơn là sự tồn tại vật lý. Tuỳ ngữ cảnh, apparition có thể mang sắc thái siêu nhiên hoặc hiện tượng bất ngờ gây ngạc nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc kịch tính; tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nhấn mạnh cảm nhận và bầu không khí chứ không phải thực tế vật lý.
  • Kết hợp với tính từ như rùng rợn, ma mị hoặc bí ẩn.
  • Hạn chế dùng trong đối thoại hàng ngày; chọn từ ngữ phổ thông hơn khi thích hợp.
  • Có thể ám chỉ sự xuất hiện đột ngột của ký ức hoặc vấn đề.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải lúc nào cũng ám chỉ một người đang sống; có thể là hình ảnh ma quái hoặc sự xuất hiện bất ngờ phi vật thể.
  • Không phải lúc nào cũng siêu nhiên; có thể được dùng như ẩn dụ cho sự xuất hiện bất ngờ không siêu nhiên.
  • Không đồng nghĩa hoàn toàn với ghost hay spirit; sắc thái thuộc văn học và giọng điệu.
  • Ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp ở văn học hoặc phim ảnh.
  • Có thể ám chỉ sự xuất hiện đột ngột của ký ức hoặc vấn đề.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam có thể xem apparition như từ ngữ mang tính văn học; trong giao tiếp thông thường, dùng từ tin tưởng hơn như 'linh ảnh' hoặc mô tả bằng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ từ vựng ngắn liên kết apparition với ghost, vision và memory.
  • Đọc một truyện ngắn có apparition để tăng cường cảm nhận không khí.
  • Chú ý ngữ cảnh siêu nhiên hoặc bầu không khí rùng rợn.
  • Luyện tập kết hợp từ: apparition đáng sợ, apparition đột ngột, ma quỷ.
  • Miêu tả cảnh bằng 2–3 tính từ để luyện nói.
  • So sánh với từ tương tự để hiểu sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'apparition'?

A.A style of painting
B.A sudden appearance of something, often ghostly
C.An intense feeling of love
D.A type of musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'apparition' used in a sentence?

A.The apparition was a beautiful melody that filled the room.
B.She saw an apparition in the mirror.
C.He prepared an apparition for the wedding ceremony.
D.An apparition of flowers blossomed in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'apparition'?

A.Travel
B.Friend
C.Ghost
D.Calculate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apparition'?

A.Beauty
B.Fiction
C.Reality
D.Happiness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'apparition' might be used?

A.A woman shared her story about a ghost that appeared to her in her house.
B.He decided to paint a portrayal of a sunset.
C.A soldier marched into battle with courage and valor.
D.The kids laughed at the clown's antics at the party.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ