apparition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'appar-' (xuất hiện) + '-ition' (hành động hoặc trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'apparitio' → Pháp cổ 'apparition' → Anh 'apparition'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hình ảnh ma quái xuất hiện bất ngờ trong làn sương, đại diện cho một sự kiện bất ngờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQapparition là một hình ảnh hoặc bóng ma trông như xuất hiện bất ngờ, thường gắn với ngụ ý siêu nhiên hoặc huyền bí. Từ này cũng có thể chỉ sự xuất hiện bất ngờ của một vật thể, một ký ức hoặc một vấn đề. Trong văn học và phim ảnh, apparition được dùng để tạo không khí huyền ảo và rùng rợn, nhấn mạnh cảm giác hơn là sự tồn tại vật lý. Tuỳ ngữ cảnh, apparition có thể mang sắc thái siêu nhiên hoặc hiện tượng bất ngờ gây ngạc nhiên.
Người Việt Nam có thể xem apparition như từ ngữ mang tính văn học; trong giao tiếp thông thường, dùng từ tin tưởng hơn như 'linh ảnh' hoặc mô tả bằng ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'apparition'?
How is 'apparition' used in a sentence?
Which word is most similar to 'apparition'?
What is the opposite of 'apparition'?
Can you think of a real-life context where the term 'apparition' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật