LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

appendage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

appendage Ý nghĩa của Từ

  • một phần gắn liền với cái gì đó lớn hơn
  • một phần phụ thuộc hoặc phụ kiện
  • một giới hạn hoặc phụ kiện.
Illustration for this word

appendage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

appendage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpɛn.dɪdʒ/
Mỹ /əˈpɛn.dɪdʒ/
Tiết
appendage

appendage Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc rễ: 'app-' (đến) + 'pend' (treo). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'appendere' → Pháp cổ 'appendre' → Anh 'appendage'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây nho dài (phụ kiện) treo lơ lửng trên cây, biểu thị một cái gì đó đã được gắn nhưng lại tách biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Appendage đề cập đến một phần được gắn vào một đối tượng lớn hơn, như một chi trên cơ thể hoặc một phần nhô ra trên máy móc hoặc thực vật. Trong sử dụng hàng ngày, nó thường ám chỉ một phần hữu ích hoặc trang trí nhưng không thiết yếu cho toàn bộ. Từ này cũng có thể mô tả một phần phụ hoặc phụ kiện bổ sung hoặc cải thiện đối tượng chính, chẳng hạn một công cụ được thêm vào một thiết bị. Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, phụ kiện có thể tháo rời, kéo dài hoặc được thiết kế để thay đổi chức năng mà không làm thay đổi cấu trúc cốt lõi. Nguồn gốc từ tiếng Latin appendere có nghĩa là treo, giúp ghi nhớ khái niệm gắn kết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ appendage là danh từ chỉ một phần gắn vào một đối tượng lớn hơn. Đừng nhầm với động từ append. Thường chỉ một phần phụ hoặc phụ kiện có thể tháo rời và trang trí. Có thể dùng trong ngữ cảnh giải phẫu, máy móc hoặc ngôn ngữ ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn appendage với appendix hoặc phần cứng
  • Cho rằng mọi phụ kiện đều bắt buộc
  • Nghĩ appendage chỉ là chi thể trên cơ thể
  • So sánh với tài liệu bổ sung phi vật lý
  • Tưởng rằng bất kỳ phần bổ sung nào cũng là vật lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhấn mạnh appendage không chỉ là chi thể mà còn có thể là phụ kiện máy móc hoặc phần phụ gắn ngoài.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung appendage như một phần mở rộng có thể tháo rời.
  • Phân biệt với động từ append.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh giải phẫu, máy móc và ẩn dụ.
  • Học các collocation như 'appendage to'.
  • Luyện tập với phụ kiện hữu hình và trừu tượng.
  • Dùng etymology để ghi nhớ khái niệm gắn kết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'appendage'?

A.A fight or argument
B.A part attached to something larger
C.A policy or legal document
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'appendage' correctly?

A.The lizard's tail is an important appendage.
B.She ate an appendage of the sandwich.
C.He played with his appendage in the park.
D.She wore an appendage to the ceremony.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'appendage'?

A.Emotion
B.Journey
C.Accessory
D.Completion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'appendage'?

A.Element
B.Decoration
C.Main part
D.Extremity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving an appendage?

A.The crew prepared the boat for a voyage.
B.The child drew a picture of their family.
C.He noticed a strange appendage sticking out from the surface of the water.
D.During the meal, everyone enjoyed their favorite dishes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ