LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

applaud - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

applaud Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện sự tán thành bằng cách vỗ tay
  • bày tỏ sự khen ngợi hoặc ngưỡng mộ
  • kỷ niệm những thành tựu của ai đó
Illustration for this word

applaud Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

applaud Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈplɔːd/
Mỹ /əˈplɔd/
Tiết
applaud

applaud Từ nguyên của Từ

applaud = ad- (đến) + plaud (vỗ tay) → Latin 'applaudere' (vỗ tay) → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông đang vỗ tay nhiệt tình, tiếng vỗ tay của họ vang vọng trong một hội trường lớn, thể hiện niềm vui và sự tán thành chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta nâng tay và ghép lại để vỗ tay theo nhịp. Không khí rộn lên và khi khán giả đáp lại, ta cảm thấy một chút tự hào lan tỏa trong ngực. Ta điều chỉnh nhịp thở và động tác cho vừa vặn, để mỗi cú vỗ trở nên đúng lúc. Ta applaud để công nhận nỗ lực của ai đó, để năng lượng lan tỏa giữa mọi người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, applaud có nghĩa là thể hiện sự ủng hộ công khai bằng cách vỗ tay. Bạn có thể applaud một màn trình diễn, một bài phát biểu hoặc thành tích của ai đó, và hành động vỗ tay nhấn mạnh sự đồng thuận của đám đông. Không chỉ ca ngợi bằng lời nói, applaud nhấn mạnh hành động thể chất của việc tán dương. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể nghe thấy 'applaudissements' hoặc sự cổ vũ nhiệt tình. Lỗi thường gặp là nghĩ applaud chỉ là ca ngợi bằng lời, trong khi nó bao hàm động tác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: dùng applaud cho phản ứng công khai và tích cực
  • Trong một số ngữ cảnh, từ applause dùng cho âm thanh hoặc hiện tượng, thay vì hành động
  • Kết hợp với tính từ: nhiệt tình, đứng dậy, lịch sự
  • Có thể theo sau với for + danh từ: applaud for your achievements
  • Tránh lạm dụng trong viết; dành cho các moment chấp thuận công khai
  • Trong bối cảnh trang trọng, có thể dùng với be applauded hoặc acclaim

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Applaud = ca ngợi bằng lời nói; luôn kèm theo vỗ tay
  • Vỗ tay có thể đồng ý với bất kỳ đề xuất nào chỉ bằng âm thanh
  • Applaud không phải lúc nào cũng bằng với thừa nhận
  • Chỉ vỗ tay sau buổi diễn
  • Vỗ tay không luôn có nghĩa là cảm xúc mạnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hãy nhớ applaud chủ yếu là hành động vỗ tay thể hiện sự đồng thuận công khai, khác với khen ngợi bằng lời

Mẹo Học

  • Luyện tập với thực tế: rạp hát, thể thao, bài thuyết trình
  • Kết hợp với danh từ: vỗ tay nồng nhiệt, lịch sự, đứng dậy và vỗ tay
  • Học các collocations thông dụng: nhận được vỗ tay, được vỗ tay
  • Phân biệt với lời khen bằng ngữ cảnh
  • Sử dụng thể bị động: be applauded, be met with applause
  • Quan sát chuẩn mực văn hóa: một số nơi thích vỗ tay ngắn, nơi khác thích vỗ tay dài

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'applaud'?

A.To show approval or praise by clapping hands
B.To cry
C.To sleep
D.To cook
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'applaud' correctly?

A.She cried during the movie.
B.She cooked a delicious meal.
C.He fell asleep during the lecture.
D.The audience applauded loudly after the performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'applaud'?

A.Criticize
B.Praise
C.Applause
D.Disapprove
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'applaud'?

A.Clap
B.Cheer
C.Boo
D.Celebrate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you applaud someone?

A.When someone is cooking
B.After a great speech
C.When someone is sleeping
D.While watching TV

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ