applaud - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
applaud = ad- (đến) + plaud (vỗ tay) → Latin 'applaudere' (vỗ tay) → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông đang vỗ tay nhiệt tình, tiếng vỗ tay của họ vang vọng trong một hội trường lớn, thể hiện niềm vui và sự tán thành chung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa nâng tay và ghép lại để vỗ tay theo nhịp. Không khí rộn lên và khi khán giả đáp lại, ta cảm thấy một chút tự hào lan tỏa trong ngực. Ta điều chỉnh nhịp thở và động tác cho vừa vặn, để mỗi cú vỗ trở nên đúng lúc. Ta applaud để công nhận nỗ lực của ai đó, để năng lượng lan tỏa giữa mọi người.
Trong tiếng Anh, applaud có nghĩa là thể hiện sự ủng hộ công khai bằng cách vỗ tay. Bạn có thể applaud một màn trình diễn, một bài phát biểu hoặc thành tích của ai đó, và hành động vỗ tay nhấn mạnh sự đồng thuận của đám đông. Không chỉ ca ngợi bằng lời nói, applaud nhấn mạnh hành động thể chất của việc tán dương. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể nghe thấy 'applaudissements' hoặc sự cổ vũ nhiệt tình. Lỗi thường gặp là nghĩ applaud chỉ là ca ngợi bằng lời, trong khi nó bao hàm động tác.
Đối với người Việt, hãy nhớ applaud chủ yếu là hành động vỗ tay thể hiện sự đồng thuận công khai, khác với khen ngợi bằng lời
What is the meaning of 'applaud'?
Which of the following sentences uses 'applaud' correctly?
What is a synonym for 'applaud'?
What is an antonym for 'applaud'?
In what real-life context would you applaud someone?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật