LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

appliance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

appliance Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị hoặc máy móc dùng cho một nhiệm vụ cụ thể
  • một thiết bị thường thấy trong các hộ gia đình
  • công cụ thuận tiện cho các công việc trong nhà
Illustration for this word

appliance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

appliance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈplaɪəns/
Mỹ /əˈplaɪəns/
Tiết
appliance

appliance Từ nguyên của Từ

appli- (đặt lên) + -ance (chất lượng) = 'chất lượng của việc đặt'; Nguồn gốc: Latin -> Pháp cổ -> tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc thêm các thiết bị nấu ăn mới vào bếp của bạn, nhấn mạnh sự tiện lợi và chức năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, appliance thường chỉ một thiết bị hoặc máy móc được thiết kế cho một công việc cụ thể, đặc biệt là dùng trong gia đình. Thường được gọi là thiết bị gia dụng hoặc điện gia dụng. Người học cần phân biệt với từ device hay tool; appliance nhấn mạnh sản phẩm hoàn chỉnh, sẵn dùng thay vì bộ phận rời. Các collocations phổ biến là home appliances, electrical appliances.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - appliance chỉ thiết bị hoàn chỉnh cho công việc nhất định trong gia đình.
  • - khác với device; appliance là sản phẩm sẵn dùng, không phải công cụ rời.
  • - collocations: home appliances, electrical appliances.
  • - thường là hàng tiêu dùng, không phải thiết bị công nghiệp.
  • - dạng số nhiều: appliances.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm appliance với device; appliance thường là sản phẩm gia dụng hoàn chỉnh.
  • Dùng appliance cho công cụ không điện hoặc máy công nghiệp.
  • Chỉ nghĩ đến bếp từ khi nói appliance; bỏ qua các thiết bị gia dụng khác.
  • Nhầm lẫn giữa appliance và equipment hoặc tool.
  • Quên dùng đúng dạng số ít/số nhiều appliances.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên nhớ appliance là thiết bị gia dụng hoàn chỉnh, phân biệt với device và equipment trong ngữ cảnh gia đình.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng (home appliances, electrical appliances)
  • Phân biệt appliance với device theo ngữ cảnh
  • Sử dụng appliances ở dạng số nhiều khi nói về nhiều món
  • Kết nối với công việc gia đình hàng ngày
  • Luyện mô tả các thiết bị gia dụng
  • Chú ý khác biệt ngôn ngữ địa phương

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'appliance'?

A.Device
B.Fruit
C.Animal
D.Planet
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'appliance' used correctly?

A.She ate an appliance for breakfast.
B.He rode his appliance to work.
C.The dishwasher is a useful appliance in the kitchen.
D.I saw a talking appliance at the zoo.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'appliance'?

A.Dark
B.Dangerous
C.Heavy
D.Utensil
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'appliance'?

A.Dysfunctional
B.Broken
C.Obsolete
D.Functional
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'appliance'?

A.Talking about kitchen gadgets
B.Discussing animal behavior
C.Naming different countries
D.Describing weather patterns

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ