LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

appreciable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

appreciable Ý nghĩa của Từ

  • có thể nhìn nhận về số lượng hoặc giá trị
  • đáng kể
  • quan trọng
Illustration for this word

appreciable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

appreciable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpriː.ʃə.bəl/
Mỹ /əˈpriː.ʃə.bəl/
Tiết
appreciable

appreciable Từ nguyên của Từ

Gốc: 'appreciate' (đánh giá) + 'able' (có thể). Nguồn gốc: Latin 'appretiāre' → Pháp cổ 'apprécier' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc rương kho báu chỉ tiết lộ đá quý của nó khi được mở ra, cũng giống như một số giá trị chỉ trở nên rõ ràng khi được chú ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

appreciable có nghĩa là ‘đáng kể’, hoặc ‘có thể nhận thấy’ và được dùng khi một lượng hoặc ảnh hưởng đủ lớn để nhận diện. Có thể nói một sự tăng đáng kể, một khác biệt nhận thấy được. Lưu ý rằng người học thường nhầm với appreciate (đánh giá cao, biết ơn). Dạng trang trọng, thường gặp trong báo cáo hoặc phân tích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng appreciable cho điều gì đáng kể hoặc có thể nhận thấy; tránh với sự thay đổi nhỏ; dùng appreciably để mô tả mức độ; chú ý giọng văn trang trọng; đừng nhầm với appreciate.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với appreciate (trân trọng) thay vì đo lường.
  • Chỉ dùng cho thay đổi rất lớn, bỏ qua các biến thiên perceptible.
  • Sử dụng cho những thứ gần như không thể nhận thấy.
  • Quên mất đây là tính từ; dùng sai ở dạng trạng từ.
  • Nhầm lẫn giữa kích thước và mức độ nhận thấy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, appreciable có thể mang nghĩa lượng và cảm nhận được, nhưng mức độ trang trọng; dễ bị nhầm với appreciate hoặc substantial.

Mẹo Học

  • Phân biệt ba nghĩa: số lượng, khả năng nhận thấy, và tầm quan trọng; xác định nghĩa trong câu.
  • Dùng substantial khi sự thay đổi lớn; perceptible cho thay đổi có thể nhận thấy nhưng không quá lớn.
  • Dùng appreciably ở vai trò trạng từ để mô tả mức độ thay đổi.
  • Tránh nhầm với appreciate (đánh giá cao); dựa vào ngữ cảnh.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'appreciable'?

A.Unnoticeable
B.Completely irrelevant
C.Significant enough to be noticed
D.Marginally important
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'appreciable' correctly?

A.The noise was appreciable, but no one seemed to care.
B.There was an appreciable amount of water in the desert.
C.Her effort made an appreciable difference to the project.
D.He gave an appreciable performance at the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'appreciable'?

A.Negligible
B.Unimportant
C.Significant
D.Trivial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'appreciable'?

A.Minor
B.Considerable
C.Important
D.Substantial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something has an appreciable effect?

A.The decrease in price was too small to notice.
B.The change in climate has led to almost no effect on the ecosystem.
C.The feedback from customers made a noticeable change in the product quality.
D.There was hardly any impact on the company's revenue this quarter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ