LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

appreciative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

appreciative Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện lòng biết ơn hoặc sự hài lòng
  • có ý kiến tích cực
  • diễn đạt sự đánh giá cao
Illustration for this word

appreciative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

appreciative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpriːʃ.ə.tɪv/
Mỹ /əˈprisiˌeɪtɪv/
Tiết
appreciative

appreciative Từ nguyên của Từ

Gốc: 'appreciate' (ad- 'đến', 'preciare' 'đánh giá'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người nhìn một tác phẩm nghệ thuật quý giá và gật đầu cảm kích, cảm nhận một lòng biết ơn sâu sắc vì vẻ đẹp của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

appreciative mô tả một người nhận ra giá trị của người khác hoặc trải nghiệm và diễn đạt sự công nhận đó một cách tích cực và ấm áp. Nó thường nằm gần lòng biết ơn và ngưỡng mộ, cho thấy niềm vui khi người khác tử tế, khi công việc được làm tốt hoặc vẻ đẹp của nghệ thuật và thiên nhiên được trông thấy. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay nói rằng họ đánh giá cao sự giúp đỡ của người khác hoặc một cử chỉ chu đáo, mà không ám chỉ nợ nần sâu sắc. Từ này có thể mô tả thái độ lâu dài hoặc một khoảnh khắc; một nhận xét biết ơn có thể củng cố hành vi tích cực và quan hệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng khi ai đó đã giúp bạn hoặc làm ngày hôm đó trở nên tốt đẹp
  • - Gắn lý do cụ thể để câu nói chân thành
  • - Không ám chỉ nợ nần sâu sắc
  • - Giọng ấm áp nhưng không quá mức
  • - Trong ngữ cảnh trang trọng, kết hợp với các cách thể hiện biết ơn khác

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm appreciation là chỉ lịch sự mà không đánh giá giá trị
  • Cho rằng đó là gratitude quá mức hoặc tâng bốc
  • Chỉ dùng cho Favores lớn, bỏ qua hành động nhỏ
  • Nhầm lẫn giữa đánh giá giá trị và thích thú thẩm mỹ
  • Dùng trong ngữ cảnh formal với giọng quá thân mật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người nói tiếng Việt, appreciation nhấn mạnh nhận thức về giá trị và đánh giá tích cực; dễ nhầm với lòng biết ơn thông thường nếu thiếu ví dụ cụ thể.

Mẹo Học

  • So sánh appreciation với gratitude để nắm khác biệt
  • Luyện tập với câu về giúp đỡ, lời khuyên, khen ngợi
  • Dùng be appreciative of và feel appreciative
  • Chú ý collocations với giá trị được nhận thức
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi thiếu sự phù hợp
  • Ghi lại các tình huống ngắn để ghi nhớ nhanh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'appreciative'?

A.Feeling indifferent towards something
B.Feeling or showing dissatisfaction
C.Feeling or showing gratitude
D.Feeling confused about a situation
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'appreciative' correctly?

A.She was appreciative for the help she received.
B.He had an appreciative tone when discussing his success.
C.I am appreciative of the opportunities this job provides.
D.They were not appreciative of the changes made in the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is closest in meaning to 'appreciative'?

A.Grateful
B.Indifferent
C.Displeased
D.Skeptical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'appreciative'?

A.Respectful
B.Thankful
C.Unappreciative
D.Considerate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be appreciative?

A.They complained about the lack of funding at the event.
B.He felt he deserved the award without any help.
C.She realized her friends were supportive during tough times.
D.The team was recognized for their outstanding performance.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Ethics of Cultural Adoption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ