cách yêu cầu ai đó phê duyệt điều gì đó
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phê duyệt: pro- (đi tới) + ouv (nhìn) = nhìn nhận một cách tích cực; từ tiếng Pháp trung cổ 'approuver' và tiếng Latin 'approbare'. Hãy tưởng tượng một quan tòa gật đầu đồng ý sau khi đọc báo cáo tích cực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi đặt tay lên bàn, thở sâu và nhấn nút phê duyệt. Màn hình sáng lên và sự nghi ngờ dường như move về phía đồng ý, như một shift nhỏ trong tôi. Tôi nghiêng người chút, adjust cách nắm chuột và cảm thấy sự đồng thuận lan rộng trong ngực. Tôi tiếp tục, giữ quyết định và để bước tiếp theo tự nhiên diễn ra.
Approve có nghĩa là phê duyệt, đồng ý, hoặc cho phép chính thức. Nó được dùng khi một cơ quan có thẩm quyền phê duyệt một kế hoạch hay chi tiêu, hoặc khi bạn tán thành một ý tưởng. Trong tiếng Việt người học dễ nhầm với cho phép hoặc đồng ý một cách bề ngoài, và hay bỏ qua ngữ cảnh trang trọng. 'Approve of' diễn đạt sự tán thành, không chỉ cho phép. Thông dụng: approve a proposal (phê duyệt một đề xuất), be approved by a committee (được ủy ban phê duyệt).
Đối với người Việt: giải thích rằng approve thường có nghĩa phê duyệt chính thức, không chỉ cho phép; nhấn mạnh quá trình quyết định và cụm từ như approve a proposal, be approved by.
What is the meaning of the word 'approve'?
Which sentence uses 'approve' correctly?
Which word is most similar to 'approve'?
What is the opposite of 'approve'?
Can you think of a real-life context for 'approve'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật