LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

approved - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

approved Ý nghĩa của Từ

  • chấp nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó
  • phê chuẩn hoặc ủy quyền chính thức
  • cảm thấy tích cực về điều gì đó hoặc ai đó
Illustration for this word

approved Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

approved Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpruːv/
Mỹ /əˈpruv/
Tiết
approve

approved Từ nguyên của Từ

Phê duyệt: pro- (đi tới) + ouv (nhìn) = nhìn nhận một cách tích cực; từ tiếng Pháp trung cổ 'approuver' và tiếng Latin 'approbare'. Hãy tưởng tượng một quan tòa gật đầu đồng ý sau khi đọc báo cáo tích cực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi đặt tay lên bàn, thở sâu và nhấn nút phê duyệt. Màn hình sáng lên và sự nghi ngờ dường như move về phía đồng ý, như một shift nhỏ trong tôi. Tôi nghiêng người chút, adjust cách nắm chuột và cảm thấy sự đồng thuận lan rộng trong ngực. Tôi tiếp tục, giữ quyết định và để bước tiếp theo tự nhiên diễn ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Approve có nghĩa là phê duyệt, đồng ý, hoặc cho phép chính thức. Nó được dùng khi một cơ quan có thẩm quyền phê duyệt một kế hoạch hay chi tiêu, hoặc khi bạn tán thành một ý tưởng. Trong tiếng Việt người học dễ nhầm với cho phép hoặc đồng ý một cách bề ngoài, và hay bỏ qua ngữ cảnh trang trọng. 'Approve of' diễn đạt sự tán thành, không chỉ cho phép. Thông dụng: approve a proposal (phê duyệt một đề xuất), be approved by a committee (được ủy ban phê duyệt).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng approve khi có người có thẩm quyền phê duyệt chính thức. 2) Phân biệt với allow; approve ngụ ý sự phê duyệt chính thức. 3) 'approve of' có nghĩa là tán thành hoặc thích. 4) Cụm từ phổ biến: approve a proposal, be approved by a committee. 5) Danh từ: approval.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • approve và cho phép hoàn toàn giống nhau
  • approve of = đồng ý/ưa thích something
  • approve người là tuyển dụng họ
  • approval và approve có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh
  • be approved by = được phê duyệt bởi ai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: giải thích rằng approve thường có nghĩa phê duyệt chính thức, không chỉ cho phép; nhấn mạnh quá trình quyết định và cụm từ như approve a proposal, be approved by.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ngữ cảnh trang trọng và thông thường
  • Cụm từ: approve a proposal
  • Khác biệt giữa approve và cho phép
  • Danh từ: approval
  • Cấu trúc thụ động: be approved by

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'approved'?

A.Accepted
B.Disliked
C.Rejected
D.Ignored
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'approved' used correctly?

A.She disapproved the proposal.
B.They disapproved the new law.
C.The committee approved the plan.
D.The teacher approved of the student's behavior.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'approved'?

A.Rejected
B.Endorsed
C.Agreed
D.Validated
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use the word 'approved'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Taking a test in school
C.Submitting a report for review
D.Signing up for a new service
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why it is important to have something 'approved'.

A.To create chaos
B.To delay progress
C.To ensure quality standards are met
D.To discourage collaboration

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Post-Launch Review: Unexpected Reactions

Workplace Meeting

2025.11.10 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ