LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aqueous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aqueous Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến nước
  • bao gồm nước
  • có tính chất như nước
Illustration for this word

aqueous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aqueous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪ.kwi.əs/
Mỹ /ˈeɪ.kwi.əs/
Tiết
aqueous

aqueous Từ nguyên của Từ

(aqueous: aqu- + -eous) 'liên quan đến nước'; từ tiếng Latin 'aqua' có nghĩa là 'nước' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hồ yên tĩnh phản chiếu bầu trời, đại diện cho bản chất tinh khiết của nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aqueous là tính từ chỉ liên quan đến nước, chứa nước, hoặc có đặc tính như nước. Trong khoa học thường gặp trong cụm từ dung dịch nước, nơi một chất được hòa tan trong nước. Ngoài khoa học, nó có thể miêu tả sơn nước, kết cấu hoặc môi trường mang tinh chất nước. Nguồn gốc từ tiếng Latinh aqua (nước), đi qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh. Trong tiếng Việt phổ biến dịch là 'nước', 'dạng nước' hoặc dùng thuật ngữ 'dung dịch tan trong nước' tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú dùng từ: 1) aqueous mô tả những thứ liên quan đến nước, 2) thường xuất hiện cùng với 'solution' trong ngữ cảnh khoa học, 3) không chỉ hiểu là ẩm ướt, 4) lưu ý các từ liên quan như 'water-based' hoặc 'soluble in water', 5) dùng văn phong kỹ thuật trong văn bản formal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • aqueous có nghĩa là gì đó là chất lỏng ướt
  • aqueous và watery có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh
  • nước luôn luôn là aqueous
  • chỉ dùng trong hóa học
  • tượng trưng cho sự thuần khiết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, aqueous là từ kỹ thuật; nhầm lẫn phổ biến là cho rằng nó đồng nghĩa với 'nước' hoặc 'ướt'; cần chú ý ngữ cảnh khoa học hoặc y khoa để dùng cho đúng.

Mẹo Học

  • Hình dung nước để ghi nhớ aqueous trong ngữ cảnh nước
  • Luyện các cụm từ phổ biến: dung dịch aqua, dịch thể aquosa, sơn dựa nước
  • Chú ý các từ đi kèm như dung môi ở nước
  • Phân biệt văn phong khoa học và mô tả thông thường
  • Học gốc từ: aqua + -eous
  • Tạo câu ví dụ riêng của bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'aqueous' mean?

A.Relating to water
B.Solid and dense
C.Dry and arid
D.Brightly colored
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'aqueous' is used correctly.

A.The aqueous solution was used in the chemical experiment.
B.The soup has an aqueous texture, making it very thick.
C.He wore an aqueous jacket during the rain.
D.The painting was aqueous and vibrant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'aqueous'?

A.Gas
B.Solid
C.Liquid
D.Weight
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aqueous'?

A.Moist
B.Solid
C.Wet
D.Fluid
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'aqueous'?

A.Water is necessary for plant growth.
B.He poured an aqueous solution into the beaker for the experiment.
C.A solid block of ice sat on the table.
D.The desert was vast and dry.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ