nghĩa của hỗn hợp và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mix + ture = hành động pha trộn; tiếng Latin mixtere → tiếng Pháp cổ mixture → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hỗn hợp sống động đang xoay trong một cái bát, màu sắc và kết cấu hòa quyện một cách tuyệt vời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt vài nguyên liệu lên bàn và đẩy thìa giữa chúng. Tôi quấy, màu sắc di chuyển và kết cấu kéo lại với nhau thành một thứ. Tôi điều chỉnh nhịp và tỉ lệ, cảm nhận nỗ lực ở cổ tay khi tiếp tục. Khi mùi thơm và vẻ ngoài hòa làm một, tôi nhận thấy ý niệm về sự hỗn hợp của các yếu tố khác nhau.
Mixture là danh từ chỉ một chất được tạo ra bằng cách trộn hai hoặc nhiều chất khác nhau. Hỗn hợp không nhất thiết đồng nhất; các thành phần có thể nhìn thấy được hoặc phân tán. Ngược lại với hợp chất, các nguyên tố không kết hợp thành một chất mới. Trong đời sống hàng ngày, ta nghe nói về hỗn hợp gia vị, hỗn hợp văn hóa hoặc ý kiến hỗn hợp. Từ tiếng Anh mixture nhấn mạnh sự đa dạng và sự kết hợp của các yếu tố.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: trong tiếng Anh, cần phân biệt mixture, blend và compound; người học thường nhầm lẫn, thêm chi tiết về tỉ lệ hoặc biến đổi hóa học.
What is the meaning of the word 'mixture'?
How is the word 'mixture' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'mixture'?
What is the opposite meaning of 'mixture'?
In what real-life context would you find a 'mixture'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật