LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của hỗn hợp và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mixture Ý nghĩa của Từ

  • sự kết hợp của các chất khác nhau
  • kết quả của việc trộn
  • hỗn hợp các yếu tố khác nhau
Illustration for this word

mixture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mixture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪkstʃə/
Mỹ /ˈmɪkstʃər/
Tiết
mixture

mixture Từ nguyên của Từ

mix + ture = hành động pha trộn; tiếng Latin mixtere → tiếng Pháp cổ mixture → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hỗn hợp sống động đang xoay trong một cái bát, màu sắc và kết cấu hòa quyện một cách tuyệt vời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt vài nguyên liệu lên bàn và đẩy thìa giữa chúng. Tôi quấy, màu sắc di chuyển và kết cấu kéo lại với nhau thành một thứ. Tôi điều chỉnh nhịp và tỉ lệ, cảm nhận nỗ lực ở cổ tay khi tiếp tục. Khi mùi thơm và vẻ ngoài hòa làm một, tôi nhận thấy ý niệm về sự hỗn hợp của các yếu tố khác nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mixture là danh từ chỉ một chất được tạo ra bằng cách trộn hai hoặc nhiều chất khác nhau. Hỗn hợp không nhất thiết đồng nhất; các thành phần có thể nhìn thấy được hoặc phân tán. Ngược lại với hợp chất, các nguyên tố không kết hợp thành một chất mới. Trong đời sống hàng ngày, ta nghe nói về hỗn hợp gia vị, hỗn hợp văn hóa hoặc ý kiến hỗn hợp. Từ tiếng Anh mixture nhấn mạnh sự đa dạng và sự kết hợp của các yếu tố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mixture cho cả hỗn hợp vật lý và hỗn hợp trừu tượng
  • Khác với hợp chất, hỗn hợp không phải một chất hóa học cố định
  • Ví dụ: hỗn hợp gia vị, hỗn hợp màu sắc, hỗn hợp ý tưởng
  • Nếu các thành phần nhìn thấy được, dùng mixture thay cho từ ngữ chung chung
  • Trong nấu ăn hoặc khoa học, chỉ rõ thành phần để tránh mơ hồ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hỗn hợp luôn đồng nhất
  • Hỗn hợp trở thành hợp chất khi trộn đầy đủ
  • Chỉ có chất lỏng mới là hỗn hợp
  • Tỉ lệ các thành phần cố định
  • Trộn và pha trộn là như nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: trong tiếng Anh, cần phân biệt mixture, blend và compound; người học thường nhầm lẫn, thêm chi tiết về tỉ lệ hoặc biến đổi hóa học.

Mẹo Học

  • Mô tả hỗn hợp hàng ngày bằng cách dùng from mixture (ví dụ: thảo mộc + dầu)
  • So sánh trong ngữ cảnh đơn giản giữa mixture, blend và compound
  • Đưa ví dụ cụ thể với thành phần hoặc ý tưởng
  • Hình dung các thành phần có thể nhìn thấy được để chọn từ đúng
  • Tạo từ điển nhỏ về từ đồng nghĩa và sắc thái
  • Đọc to công thức nấu ăn hoặc ghi chú khoa học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mixture'?

A.Confusion
B.A combination
C.Peaceful
D.Dangerous
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'mixture' used in a sentence?

A.The room was a mixture of colors.
B.Sheila mixed different ingredients to create a tasty mixture.
C.He was a mixture of kindness and cruelty.
D.The meeting was a mixture of emotions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'mixture'?

A.Divide
B.Separate
C.Single
D.Blend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'mixture'?

A.Uniform
B.Homogeneous
C.Pure
D.Unified
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'mixture'?

A.In a monochromatic outfit
B.In a single-colored painting
C.In a salad with various vegetables combined
D.In a perfectly organized room

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Culture and Craft Festival

Culture & Festivals

2026.01.28 · 1:38 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ