poured - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pour = từ 'purare' (Latinh, làm sạch) + 'pour' (tiếng Pháp cổ), liên quan đến việc chảy ra hoặc đổ. Hãy nghĩ đến một dòng nước chảy ra từ một bình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQÔm ly nước trong tay và nghiêng nhẹ để chất lỏng chảy ra từ cổ bình. Lúc đầu nó có vẻ do dự, tôi điều chỉnh grip để giữ thăng bằng và không làm đổ. Nó chảy thành một dòng liên tục vào ly, mình quay cổ tay một chút để quyết định lượng rót. Hành động này như một bài tập kiểm soát nhỏ: cho dòng chảy tự do mà vẫn giữ được sự ổn định.
Pour là một động từ tiếng Anh đa nghĩa. Nó được dùng khi rót chất lỏng từ một dụng cụ chứa sang dụng cụ chứa khác, ví dụ rót sữa vào bát hay rót nước vào ly. Nó cũng diễn đạt dòng chất lỏng liên tục, như rót trà từ ấm. Ngoài nghĩa đen, pour còn gặp trong các cụm từ như pour out your heart, có nghĩa thổ lộ cảm xúc thành thật. Người học nên chú ý các kết hợp phổ biến như pour a drink, pour out, pour from, và Please pour me a cup.
Người Việt cần nhận biết pour có thể dùng trong nghĩa đen và ẩn ý, khác với spill; học các cụm từ thông dụng để tránh nhầm lẫn.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật