LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

poured - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

poured Ý nghĩa của Từ

  • khiến chất lỏng chảy ra từ một cái bình
  • rót đồ uống bằng cách đổ
  • di chuyển hoặc trôi trong một dòng liên tục
Illustration for this word

poured Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

poured Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɔː/
Mỹ /pɔr/
Tiết
pour

poured Từ nguyên của Từ

pour = từ 'purare' (Latinh, làm sạch) + 'pour' (tiếng Pháp cổ), liên quan đến việc chảy ra hoặc đổ. Hãy nghĩ đến một dòng nước chảy ra từ một bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ôm ly nước trong tay và nghiêng nhẹ để chất lỏng chảy ra từ cổ bình. Lúc đầu nó có vẻ do dự, tôi điều chỉnh grip để giữ thăng bằng và không làm đổ. Nó chảy thành một dòng liên tục vào ly, mình quay cổ tay một chút để quyết định lượng rót. Hành động này như một bài tập kiểm soát nhỏ: cho dòng chảy tự do mà vẫn giữ được sự ổn định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pour là một động từ tiếng Anh đa nghĩa. Nó được dùng khi rót chất lỏng từ một dụng cụ chứa sang dụng cụ chứa khác, ví dụ rót sữa vào bát hay rót nước vào ly. Nó cũng diễn đạt dòng chất lỏng liên tục, như rót trà từ ấm. Ngoài nghĩa đen, pour còn gặp trong các cụm từ như pour out your heart, có nghĩa thổ lộ cảm xúc thành thật. Người học nên chú ý các kết hợp phổ biến như pour a drink, pour out, pour from, và Please pour me a cup.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Rót mượt, đừng bắn tung tóe; dùng pour để phục vụ đồ uống; phân biệt với spill; dùng pour out cho cảm xúc; yêu cầu lịch sự please pour me a cup

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pour không phải lúc nào cũng có dòng chảy liên tục
  • Pour chỉ dùng với chất lỏng, không phải bột
  • Pour và spill không phải lúc nào cũng có nghĩa giống nhau
  • Pour out có thể là bộc lộ cảm xúc, không chỉ làm rỗng
  • Please pour me a cup không phải lúc nào cũng là cách lịch sự nhất

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhận biết pour có thể dùng trong nghĩa đen và ẩn ý, khác với spill; học các cụm từ thông dụng để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong tình huống hàng ngày (rót cà phê, nước ép)
  • So sánh pour với spill và drip
  • Học collocations trong ngữ cảnh
  • Dùng pour out your heart để nhớ thành ngữ
  • Luyện cách yêu cầu lịch sự
  • Đọc đối thoại và chú ý polite cues

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Visit to the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.04 · 0:18 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Inspection: Cuttlefish Salad

Immigration & Customs

2025.12.20 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ