LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

archer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

archer Ý nghĩa của Từ

  • người bắn cung và tên
  • xạ thủ khéo léo với cung
  • phép ẩn dụ cho người nhắm mục tiêu hoặc tham vọng
Illustration for this word

archer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

archer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑː.tʃə/
Mỹ /ˈɑːr.tʃər/
Tiết
archer

archer Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: archery (archer + -er); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'arcus' có nghĩa là 'cung', qua tiếng Pháp cổ 'archer' vào tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cung thủ điêu luyện đứng trên cánh đồng xanh, nhắm một mũi tên vào một mục tiêu xa, biểu trưng cho sự chính xác và tập trung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người bắn cung là người dùng cung và tên để bắn. Trong lịch sử, xạ thủ thường là binh lính được huấn luyện có thể bắn trúng từ khoảng cách xa. Ngày nay, thuật ngữ này cũng dùng cho vận động viên bắn cung thi đấu. Ngoài ra còn được dùng ở nghĩa bóng để chỉ người có mục tiêu hoặc tham vọng rõ ràng và kiên nhẫn theo đuổi chúng. Người học nên phân biệt giữa nghĩa nghề nghiệp và nghĩa ẩn dụ để tránh dịch sai sang ngữ cảnh khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Archer là từ danh từ; không được dùng như động từ.
  • Danh từ số nhiều: archers.
  • Dùng archery cho môn thể thao, archer cho người.
  • Trong nghĩa bóng, mô tả người hướng tới mục tiêu.
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xạ thủ thường được coi là người lính cổ xưa, nhưng hiện nay còn là vận động viên.
  • Không phải mọi xạ thủ đều dùng cung dài; có nhiều loại cung khác nhau.
  • Xạ thủ là danh từ trung tính giới tính.
  • Archer và archery không phải là cùng một khái niệm.
  • Ở nghĩa bóng, dễ bị hiểu nhầm nếu thiếu ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sự phân biệt giữa người bắn cung và môn bắn cung; người học dễ nhầm lẫn về ngữ cảnh và nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Luyện âm: archer như 'AR-chər', archery như 'AR-chə-ree'.
  • Archer là người, archery là thể thao.
  • Dùng đúng mạo từ: một xạ thủ / xạ thủ đó.
  • Xem ngữ cảnh để phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Lưu ý tính trung lập giới tính.
  • So sánh với các từ liên quan như cung, cung dài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'archer' mean?

A.A person who uses a bow to shoot arrows
B.A type of tree
C.A tool for cutting wood
D.A flavor of ice cream
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'archer' correctly.

A.The archer painted a beautiful landscape.
B.He aimed and released the arrow like an expert archer.
C.The archer quickly solved the math problem.
D.She wrote a novel about an archer in ancient Rome.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'archer'?

A.Fletcher
B.Bowman
C.Swordsman
D.Horseman
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'archer'?

A.Crossbowman
B.Infantry
C.Shield-bearer
D.Target
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an archer would be mentioned?

A.The chef prepared a gourmet meal for the guests.
B.At the archery range, people practice their skills.
C.She decided to take a stroll in the park.
D.A professional athlete competed in a marathon.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ