LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arousal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arousal Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái tỉnh táo và phản ứng
  • tăng cường hoạt động sinh lý hoặc tâm lý
  • sự kích thích hoặc hào hứng cảm xúc
Illustration for this word

arousal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arousal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈraʊ.zəl/
Mỹ /əˈraʊ.zəl/
Tiết
arousal

arousal Từ nguyên của Từ

a- = ở trên, rouse = đánh thức. Nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ và tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một cái lắc nhẹ để đánh thức ai đó, tượng trưng cho sự chuyển mình từ giấc ngủ sang sự tỉnh táo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Arousal là trạng thái sinh lý và tâm lý phản ánh mức độ tỉnh táo và đáp ứng của cơ thể và tâm trí. Nó gồm sự thức tỉnh từ giấc ngủ, sự tăng hoạt động của hệ thần kinh khi chịu áp lực, kích động hoặc động lực, cũng như cảm giác phấn khích về mặt cảm xúc. Trong đời sống hàng ngày, arousal có thể xảy ra khi nghe tín hiệu mạnh, xem cảnh hấp dẫn hoặc nhận tin tốt. Trong tâm lý học, arousal được xem như một trục liên tục giữa ngủ và kích hoạt cao, và nó ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Arousal là trạng thái kích hoạt chung, không phải kích động tình dục.
  • Phân biệt arousal (danh từ) và arouse (động từ).
  • Nó có thể là sinh lý (nhịp tim tăng) hoặc tâm lý (tăng sự tập trung).
  • Dùng các collocation như mức độ arousal, kích hoạt sinh lý, kích hoạt cảm xúc.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh: ngủ, căng thẳng, phấn khích và động lực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Arousal luôn có nghĩa là kích động tình dục.
  • Arousal chỉ xảy ra khi tỉnh giấc.
  • Arousal bằng với sự tỉnh táo.
  • Chỉ khi có kích thích mới có arousal cao.
  • Arousal không ảnh hưởng đến quyết định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ arousal là kích thích tình dục. Tuy nhiên đây là từ trung lập chỉ mức độ kích hoạt và tỉnh táo. Phân biệt với arouse.

Mẹo Học

  • Đọc to câu có arousal để nghe các collocations tự nhiên.
  • So sánh arousal và arouse trong các cặp câu đơn giản.
  • Kết nối arousal với bối cảnh hàng ngày (ngủ, căng thẳng, phấn khích).
  • Chú ý phân biệt kích hoạt sinh lý và kích hoạt tâm lý.
  • Tránh dịch từ máy móc; tự diễn đạt bằng ngôn ngữ của bạn.
  • Tạo một danh sách từ vựng nhỏ cho các từ liên quan như tỉnh táo, kích hoạt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'arousal'?

A.Excitement
B.Awakening
C.Feelings
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'arousal' used correctly?

A.Her confusion led to a state of arousal.
B.He fell into a deep sleep after the excitement of the day.
C.The cat's awakening brought about an arousal in its behavior.
D.The boredom of the lecture caused an arousal in the students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'arousal'?

A.Excitement
B.Vigilance
C.Elation
D.Lethargy
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might 'arousal' be experienced?

A.Watching a thrilling movie
B.Solving a complex math problem
C.Meditating in complete silence
D.Cleaning a messy room
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where 'arousal' plays a significant role?

A.No relevant examples at the moment
B.Feel free to share your thoughts
C.Unable to think of any
D.Experiencing arousal while reading a suspenseful novel

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ