LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arrear - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arrear Ý nghĩa của Từ

  • tiền nợ chưa trả
  • các nghĩa vụ chưa hoàn thành
  • khoản tiền còn thiếu
Illustration for this word

arrear Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arrear Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈrɪə/
Mỹ /əˈrɪr/
Tiết
arrear

arrear Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: ar- (ở lại) + rear (giữ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'arrear' → Pháp cổ 'arrier' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chuột hamster trong bánh xe không thể theo kịp tất cả các nhiệm vụ đang chất đống sau lưng, biểu trưng cho các trách nhiệm trễ hạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Arrear (danh từ) ám chỉ tình trạng chậm thanh toán hoặc một tồn đọng nghĩa vụ chưa được thanh toán. Cụm từ thông dụng là 'in arrears' và bạn có thể nghe 'paying arrears' nhưng nghe tự nhiên hơn là 'pay overdue amounts' hoặc 'catch up on payments'. Arrears có thể mô tả tiền nợ cho thuê, cho vay, utilities, thuế hoặc bất kỳ hoá đơn định kỳ nào bị bỏ lỡ ngày thanh toán. Trong kế toán, arrears được ghi nhận như các khoản nợ phải trả quá hạn, đôi khi kèm phạt hay lãi suất. Thuật ngữ này mang sắc thái formal, thường xuất hiện trong hợp đồng, thông báo và báo cáo tài chính. Nguồn gốc: từ ar- (ở lại) + rear (giữ lại ở phía sau).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng 'in arrears' cho các khoản thanh toán chậm
  • 2) Trong ngôn ngữ hàng ngày, nói 'behind on payments' cho tự nhiên
  • 3) Với nhiều khoản nợ, dùng 'arrears'
  • 4) 'arrear' ít gặp, dùng trong văn bản formal
  • 5) Phân biệt gốc nợ so với phạt hay lãi suất

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Arrears không phải là nợ nần; nó nói đến các khoản thanh toán chậm/điểm nợ đến hạn.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, thường nói 'behind on payments' hơn là 'in arrears'.
  • Không phải mọi chậm thanh toán đều được xét vào arrears do có thời gian ân hạn.
  • Arrears không chỉ là tiền mà còn có thể là nghĩa vụ công việc chưa hoàn tất.
  • Arrearage và arrears được dùng khác nhau tùy vùng miền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người học tiếng Việt: arrears trong tiếng Anh dùng để chỉ tình trạng thanh toán chậm hoặc số tiền chưa trả, thường dùng trong văn bản formal; người học hay nhầm với nợ hoặc dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học các tổ hợp phổ biến: in arrears, behind on payments, overdue payments
  • arrears dùng cho tập hợp các khoản quá hạn, không cho một khoản nợ duy nhất
  • Phân biệt arrears với phạt hoặc lãi
  • Dùng arrears ở dạng số nhiều cho nhiều khoản cần thanh toán
  • Luyện tập trong văn bản formal (hợp đồng, thông báo)
  • Hình dung hình ảnh: các khoản cần trả ở phía sau bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'arrear'?

A.An emotional feeling of happiness.
B.A debt that is overdue.
C.The process of collecting something.
D.A type of cooking method.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'arrear' in a sentence.

A.He was excited about his arrear rewards from the game.
B.The child loves to play near the busy arrear.
C.She has several bills in arrear that need to be paid soon.
D.His arrear salad was the best dish at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'arrear'?

A.Charming
B.Delighted
C.Outstanding
D.Creative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'arrear'?

A.Neglected
B.Timely
C.Increased
D.Frequent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'arrear' fits?

A.Many people save their money for vacations.
B.The city has plenty of parks for everyone to enjoy.
C.He finally cleared his debts, ensuring he was no longer in arrear.
D.She enjoys cooking delicious meals for her friends.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ