LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arrogance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arrogance Ý nghĩa của Từ

  • kiêu ngạo hoặc tự cao quá mức
  • một thái độ vượt trội
  • hành vi thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với người khác
Illustration for this word

arrogance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arrogance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈærəɡəns/
Mỹ /ˈærəɡəns/
Tiết
arrogance

arrogance Từ nguyên của Từ

arrogance = arrogare (Latinh, tuyên bố) + -ance (hậu tố hình thành danh từ). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người kiêu ngạo ngồi trên ngai vàng, tuyên bố sự vượt trội hơn tất cả, ngẩng cao đầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, kiêu ngạo là đặc tính mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tự tôn quá mức. Nó thường xuất hiện khi ai đó phớt lờ ý kiến người khác, đòi được đối xử đặc biệt hoặc từ chối thừa nhận sai lầm. Người học nên phân biệt kiêu ngạo với tự tin hay tự trọng: kiêu ngạo là xem thường người khác và cho rằng mình ở trên họ. Các collocations thông dụng gồm display arrogance, arrogant remark, và arrogance and humility. Giọng nói và ngữ cảnh giúp người bản xứ đánh giá mức độ kiêu ngạo. Luyện tập với ví dụ ở nhiều hoàn cảnh: công việc, học tập và giao tiếp xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt kiêu ngạo và tự tin đúng ngữ cảnh.
  • - Ghi nhớ các collocations phổ biến: display arrogance, arrogant remark, arrogance and humility.
  • - Chú ý giọng điệu và ngữ cảnh; ý nghĩa có thể khác nhau.
  • - Luyện tập qua các tình huống công việc, học tập và giao tiếp xã hội.
  • - Dùng đối chiếu với sự khiêm tốn để làm nổi bật sắc thái.
  • - Đọc nhiều văn bản để thấy cách mô tả kiêu ngạo ở người viết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kiêu ngạo là chính sự tự tin.
  • Người kiêu ngạo luôn khoe khoang to tiếng.
  • Thành công biện minh cho kiêu ngạo.
  • Nếu thành công thì chắc chắn kiêu ngạo.
  • Kiêu ngạo chỉ xuất hiện ở những hành động phô trương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, kiêu ngạo mang sắc thái phê phán và không phải chỉ là tự tin; ngữ cảnh và giọng điệu quyết định ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Phân biệt kiêu ngạo và tự tin đúng ngữ cảnh.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: display arrogance, arrogant remark, arrogance and humility.
  • Chú ý giọng điệu và ngữ cảnh; ý nghĩa có thể khác nhau.
  • Luyện tập qua các tình huống công việc, học tập và giao tiếp xã hội.
  • Dùng đối chiếu với sự khiêm tốn để làm nổi bật sắc thái.
  • Đọc nhiều văn bản để thấy cách mô tả kiêu ngạo ở người viết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'arrogance'?

A.Confidence
B.Overbearing
C.Humble
D.Generous
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'arrogance' correctly?

A.He showed humility in his actions.
B.Her arrogance knew no bounds.
C.They were very generous with their time.
D.His confidence was inspiring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'arrogance'?

A.Modesty
B.Conceit
C.Politeness
D.Friendliness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'arrogance'?

A.Vanity
B.Ego
C.Pride
D.Humility
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you encounter 'arrogance'?

A.At a family gathering
B.At a charity event
C.While helping a friend
D.During a job interview

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ