artefact - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: artefact (arte- + làm). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'artefactum' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thợ gốm cổ đại đang tạo hình một chiếc bình đất, mỗi chạm tay được tạo ra với ý định, tượng trưng cho sự sáng tạo của con người qua nghệ thuật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột artefact là một vật thể lịch sử do con người tạo ra, thường được các nhà khảo cổ học nghiên cứu và trưng bày tại bảo tàng. Nó có thể là công cụ, đồ gốm hay một vật mang ý nghĩa văn hóa. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tham gia của con người trong việc sáng tạo và bảo tồn. Chính tả Anh Anh artefact được ưa dùng trong văn viết học thuật, so với artifact là biến thể của Mỹ. Nguồn gốc từ arte- và fact, qua artefactum Latinh và Old French vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ: hãy tưởng tượng một thợ làm gốm đang nhào nặn đất sét trong bàn tay, mỗi đường nắm ghi lại kỹ năng và sự sáng tạo của con người. Trong ngữ cảnh hiện đại cũng có thể chỉ dữ liệu hoặc sản phẩm công nghệ, mặc dù ý nghĩa đó ít phổ biến.
Người học tiếng Việt nên biết artefact phổ biến trong văn bản học thuật Anh Anh, trong khi artifact hay cho văn bản Anh Mỹ. Ngữ cảnh quyết định sự trang trọng của từ vựng.
What is the meaning of the word 'artefact'?
Which sentence uses the word 'artefact' correctly?
Which word is most similar to 'artefact'?
What is the opposite of 'artefact'?
Can you think of a real-life context where someone might encounter an artefact?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật