LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

artifice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

artifice Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị hoặc phương pháp khéo léo
  • lừa dối hoặc mẹo
  • tạo ra nhân tạo nhưng khéo léo
Illustration for this word

artifice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

artifice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑː.tɪ.fɪs/
Mỹ /ˈɑr.tɪ.fɪs/
Tiết
artice

artifice Từ nguyên của Từ

Gốc: 'artifice' xuất phát từ tiếng Latin 'artificium' (từ 'ars' nghĩa là 'nghệ thuật' + 'facere' nghĩa là 'làm'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ tài ba khéo léo tạo ra một bức tượng đẹp, thể hiện cả tính nghệ thuật và sự khéo léo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Artifice chỉ các mánh khóe khéo léo hoặc các thiết kế được chế tác công phu nhằm lừa dối hoặc gây ấn tượng. Trong tiếng dùng hàng ngày, nó thường mang sắc thái của sự khôn ngoan, thao túng đạo đức đôi khi mơ hồ, cho dù để đạt mục tiêu hay để tạo ảo ảnh hấp dẫn nhờ sự tinh xảo. Thuật ngữ này có thể mô tả cả thủ thuật lừa đảo lẫn sự chế tác nghệ thuật hoặc kỹ thuật ấn tượng mà không tự nhiên mang ý xấu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng nghệ thuật mưu mẹo có thể trung lập hoặc tích cực tùy ngữ cảnh
  • - Phân biệt giữa nghệ thuật và mưu mẹo; artifice ám chỉ sự thao túng khéo léo hơn là sáng tạo thuần túy
  • - Tìm động cơ: lừa dối, bắt chước hay sự khéo léo ấn tượng
  • - Kiểm tra mức độ trang trọng của ngôn ngữ
  • - Luyện tập nhận diện artifice trong truyện, phim ảnh hoặc ví dụ lịch sử

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn mang hàm ý tiêu cực
  • Nó có nghĩa là lừa dối thuần túy mà không có kỹ năng
  • Chỉ xuất hiện trong ảo thuật hoặc mẹo
  • Artifice và artistry đồng nghĩa
  • Sử dụng artifice luôn đồng nghĩa với hành vi sai phạm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường phân biệt giữa kỹ xảo và đánh giá đạo đức; nghệ thuật này có thể được nhìn nhận ở mức trung lập hoặc tích cực khi phục vụ cho giải trí hay tò mò trí tuệ.

Mẹo Học

  • 1. So sánh artifice với artistry để nhận ra ý định
  • 2. Tìm manh mối về động cơ (giải trí hay lừa dối)
  • 3. Viết câu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau
  • 4. Học các từ đồng nghĩa như thủ đoạn, mánh khóe, kỹ thuật
  • 5. Đọc ví dụ lịch sử hoặc văn học để thấy bối cảnh
  • 6. Luyện tập điều chỉnh giọng để tránh hiểu sai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'artifice' mean?

A.A natural talent or ability
B.A clever or cunning device or strategy
C.A form of artistic expression
D.A type of food preparation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'artifice' correctly?

A.The magician's act was full of artifice and illusions.
B.His artifice was evident in the way he decorated the room.
C.She was known for her artifice when solving puzzles.
D.The artist used artifice in her painting technique.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'artifice'?

A.Simplicity
B.Honesty
C.Deception
D.Clarity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'artifice'?

A.Authenticity
B.Manipulation
C.Craftiness
D.Trickery
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might use artifice?

A.An actor performing in a play to create an illusion of a different character.
B.A business negotiation where someone is open and honest about their intentions.
C.A friend confiding in you without hiding any details.
D.A leader rallying support with complete transparency.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ