vật liệu nhân tạo trong cuộc sống hàng ngày ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
artificial = arti- (từ 'ars', nghĩa là 'kỹ năng') + ficial (từ 'facere', nghĩa là 'làm'). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ khéo léo đang một cách tỉ mỉ tạo ra một bức tượng đẹp mà không có trong tự nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhặt một cây cảnh nhân tạo nhỏ và đặt nó lên bàn, lá nhựa sáng bóng. Tôi điều chỉnh thân cây, đổi góc và chuyển cổ tay để đặt nó ở vị trí trông như thật. Một chút nỗ lực, đẩy và kéo, để ánh sáng rọi lên các lá đúng cách. Mặc dù nhân tạo, cảnh tượng trông sống động như thật khi có sự thay đổi nhỏ này.
Nhân tạo có nghĩa là do con người làm ra, không phải tự nhiên sinh ra. Nó được dùng cho đối tượng, quá trình hoặc hiện tượng được chế tác hoặc mô phỏng, thay vì xuất phát từ thiên nhiên. Trong tiếng Việt, artificial thường đi kèm với liên kết như trí tuệ nhân tạo, hương liệu nhân tạo, ánh sáng nhân tạo. Điểm khác biệt so với từ tự nhiên hay thật sự là nhấn mạnh yếu tố can thiệp của con người. Lỗi thường gặp là dịch chữ 'artificial' thành 'giả' đúng lúc, hoặc dùng 'nhân tạo' cho người hoặc động vật.
Đối với người Việt: artificial ám chỉ do con người làm ra, khác với chuyện không thực; cần chú ý phân biệt với từ tự nhiên, thật.
What is the meaning of the word 'artificial'?
In which of the following sentences is 'artificial' used correctly?
Which of the following is a similar word to 'artificial'?
What is the opposite of 'artificial'?
In what real-life context might you encounter the word 'artificial'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật