LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vật liệu nhân tạo trong cuộc sống hàng ngày ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

artificial Ý nghĩa của Từ

  • do con người tạo ra
  • không tự nhiên
  • bắt chước
Illustration for this word

artificial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

artificial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɑːtɪˈfɪʃəl/
Mỹ /ɑːrtɪˈfɪʃəl/
Tiết
artificial

artificial Từ nguyên của Từ

artificial = arti- (từ 'ars', nghĩa là 'kỹ năng') + ficial (từ 'facere', nghĩa là 'làm'). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ khéo léo đang một cách tỉ mỉ tạo ra một bức tượng đẹp mà không có trong tự nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt một cây cảnh nhân tạo nhỏ và đặt nó lên bàn, lá nhựa sáng bóng. Tôi điều chỉnh thân cây, đổi góc và chuyển cổ tay để đặt nó ở vị trí trông như thật. Một chút nỗ lực, đẩy và kéo, để ánh sáng rọi lên các lá đúng cách. Mặc dù nhân tạo, cảnh tượng trông sống động như thật khi có sự thay đổi nhỏ này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhân tạo có nghĩa là do con người làm ra, không phải tự nhiên sinh ra. Nó được dùng cho đối tượng, quá trình hoặc hiện tượng được chế tác hoặc mô phỏng, thay vì xuất phát từ thiên nhiên. Trong tiếng Việt, artificial thường đi kèm với liên kết như trí tuệ nhân tạo, hương liệu nhân tạo, ánh sáng nhân tạo. Điểm khác biệt so với từ tự nhiên hay thật sự là nhấn mạnh yếu tố can thiệp của con người. Lỗi thường gặp là dịch chữ 'artificial' thành 'giả' đúng lúc, hoặc dùng 'nhân tạo' cho người hoặc động vật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nhân tạo dùng cho vật thể do con người chế tác, không phải con người
  • • Thường gặp với trí tuệ nhân tạo, hương liệu nhân tạo, ánh sáng nhân tạo
  • • Không nói về người là artificial
  • • So sánh với tự nhiên/đích thật theo ngữ cảnh
  • • Phát âm: nhân-tạo

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ artificial là giả
  • Nghĩ tất cả cái không tự nhiên là nhân tạo
  • Nhầm artificial với tổng hợp
  • Dùng nhân tạo cho người
  • Khi nói về thần bí/phi tự nhiên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: artificial ám chỉ do con người làm ra, khác với chuyện không thực; cần chú ý phân biệt với từ tự nhiên, thật.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các collocations như trí tuệ nhân tạo, hương vị nhân tạo, ánh sáng nhân tạo
  • Không mô tả con người là artificial
  • So sánh với tự nhiên trong ngữ cảnh
  • Phát âm: nhân-tạo
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'artificial'?

A.Genuine
B.Natural
C.Real
D.Authentic
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'artificial' used correctly?

A.He is known for his artificial intelligence in robotics.
B.She wore an artificial smile to hide her sadness.
C.The flower was so beautiful due to its artificial scent.
D.The chef used fresh ingredients, not artificial flavoring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'artificial'?

A.Organic
B.Genuine
C.Authentic
D.Synthetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'artificial'?

A.Genuine
B.Natural
C.Real
D.Authentic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the word 'artificial'?

A.Reading about artificial sweeteners in food products
B.Exploring artificial reefs in the ocean
C.Studying the art of classical sculptors
D.Discussing artificial intelligence in technology

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ