LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về chủ nghĩa khổ hạnh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ascetic Ý nghĩa của Từ

  • thực hành kỷ luật bản thân nghiêm khắc và sự kiêng cử
  • một người sống cuộc sống đơn giản không có khoái lạc
  • ai đó từ bỏ những tiện nghi thế giới
Illustration for this word

ascetic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ascetic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈsɛtɪk/
Mỹ /əˈsɛtɪk/
Tiết
ascetic

ascetic Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'askētēs' (người làm việc chăm chỉ) + hậu tố '-ic.' Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ẩn sĩ sống trong hang, thực hành sự từ chối bản thân và xa lánh cám dỗ trần tục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ascetic mô tả một phong cách sống được chế ngự nghiêm ngặt và kiêng khem, hoặc chỉ một người chọn sống như vậy. Thường liên quan đến cam kết tôn giáo hoặc triết học, như nhà tu hành hoặc ẩn sĩ, nhưng cũng có thể chỉ một lối sống tối giản phi tôn giáo tránh xa xa xỉ để tập trung vào tu tập, học hành hoặc mục tiêu tâm linh. Nguồn gốc từ chữ Hy Lạp askētēs có nghĩa là người làm việc chăm chỉ, sau đó qua латince và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong sử dụng hiện đại, nghĩa này mang sắc thái vừa ngưỡng mộ vừa phê phán theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: ascetic dùng để mô tả sự tự kiềm chế có chủ đích trong lối sống hoặc nhân phẩm; không dùng cho ăn kiêng thông thường hoặc tiết kiệm hàng ngày; tránh nhầm với thẩm mỹ; ghép với ascetic practices hay ascetic lifestyle; điều chỉnh ngôn ngữ cho phù hợp ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khổ hạnh không phải là thẩm mỹ; hai từ nghe giống nhưng ý nghĩa khác nhau.
  • Không nhất thiết liên quan đến tôn giáo; chủ nghĩa tối giản phi tôn giáo cũng phù hợp.
  • Sự tự kiềm chế không phải lúc nào cũng đức hạnh; ngữ cảnh rất quan trọng.
  • Nó không phải là phong cách thời trang hay chiêu trò kiềm chế.
  • Tránh nhầm lẫn với sự kiềm chế quá mức gây hại cho sức khỏe.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, ascetic thường mang nét kiềm chế và khổ hạnh. Tránh nhầm với từ tương tự âm là aesthetic; ascetic liên quan đến sự từ bỏ bản thân.

Mẹo Học

  • Liên kết khổ hạnh với kỷ luật bản thân và tối giản để tạo liên tưởng.
  • So sánh với từ liên quan: nghiêm ngạt (austere) và khổ hạnh (ascetism).
  • Lưu ý các collocation: lối sống khổ hạnh, praktis khổ hạnh, chế độ ăn kiêng khổ hạnh.
  • Chú ý giọng điệu: tận tâm tôn kính vs biện hộ tự kiềm chế.
  • Mô tả một nhân vật lịch sử hoặc nhân vật trong văn học để luyện tập.
  • Tránh nhầm với thẩm mỹ (esthetic).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ascetic' mean?

A.Energetic
B.Austere
C.Extravagant
D.Plain
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'ascetic' used correctly?

A.She lived a lavish lifestyle filled with extravagance.
B.His colorful wardrobe showcased his ascetic taste.
C.The ascetic monk owned very few possessions.
D.The party was known for its ascetic decorations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ascetic'?

A.Simple
B.Abundant
C.Luxurious
D.Excessive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'ascetic'?

A.Indulgent
B.Moderate
C.Opulent
D.Spontaneous
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as ascetic?

A.A person living in a lavish mansion
B.Someone indulging in excessive consumption
C.An individual practicing extreme self-discipline
D.A traveler exploring various cultures

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ