LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aseptic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aseptic Ý nghĩa của Từ

  • vô trùng; không có ô nhiễm
  • ngăn ngừa nhiễm trùng
  • liên quan đến sự thiếu vắng vi khuẩn hoặc virus
Illustration for this word

aseptic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aseptic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /eɪˈsɛp.tɪk/
Mỹ /eɪˈsɛp.tɪk/
Tiết
aseptic

aseptic Từ nguyên của Từ

(a- + septic) 'a-' có nghĩa là 'không có' và 'septic' có liên quan đến sự phân hủy; Nguồn gốc: Hy Lạp 'septikos' (phân hủy) qua tiếng Latinh 'asepticus' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phòng bệnh viện vô trùng, sáng bóng, sạch sẽ, không có vi khuẩn có hại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aseptic có nghĩa là ở trạng thái vô khuẩn, không có chất gây nhiễm. Trong y tế và phòng thí nghiệm, thực hành vô trùng nhằm ngăn ngừa nhiễm khuẩn bằng cách giữ khu vực làm việc vô khuẩn, đeo găng tay vô khuẩn, dụng cụ vô khuẩn. Không nên nhầm với antiseptic, là các chất diệt khuẩn được dùng trên mô sống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ mục tiêu vô khuẩn trong tâm trí
  • Sử dụng PPE vô khuẩn khi cần
  • Không nhầm giữa vô khuẩn và khử khuẩn
  • Ghi lại kỹ thuật vô khuẩn đúng
  • Kiểm tra chỉ dẫn vô khuẩn trên bao bì

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩa là vô khuẩn không đồng nghĩa vô trùng tuyệt đối
  • môi trường sạch không nhất thiết vô khuẩn
  • nhầm lẫn giữa vô khuẩn và khử trùng
  • không phải mọi trường hợp sạch đều vô khuẩn
  • nhiều người cho rằng vô khuẩn bằng 100%

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam có xu hướng hiểu aseptic như vô khuẩn tương đối; cần phân biệt vô khuẩn với khử khuẩn và steril hoàn toàn.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng nguồn gốc nghĩa là 'không có'
  • Liên kết aseptic với môi trường hoặc quy trình
  • Phân biệt giữa aseptic và antiseptic
  • Luyện tập với tình huống clinic thực tế
  • Các cụm từ như kỹ thuật vô khuẩn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'aseptic' mean?

A.Containing germs and bacteria
B.Colorless and odorless
C.Free from contamination
D.Nutrient-rich
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'aseptic' correctly?

A.The soup was aseptic and had a lovely flavor.
B.His aseptic joke made everyone laugh.
C.She kept the lab aseptic to prevent infection.
D.The flowers were aseptic and colorful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aseptic'?

A.Spicy
B.Sterile
C.Candid
D.Vibrant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aseptic'?

A.Contaminated
B.Clean
C.Pristine
D.Ordered
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where cleanliness is crucial?

A.A clean surgical environment
B.A well-organized bookshelf
C.A colorful garden full of flowers
D.A bustling café with patrons laughing

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ