LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ash - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ash Ý nghĩa của Từ

  • Dư lượng còn lại sau khi đốt.
  • Một loại cây.
  • Phần nhẹ hơn còn lại sau khi có lửa.
Illustration for this word

ash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æʃ/
Mỹ /æʃ/
Tiết
ash

ash Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ash' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æsce', có nghĩa là 'cây tần bì'. Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Đức cổ *askō, liên quan đến tên gọi của cây trong nhiều ngôn ngữ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây tần bì lớn, lá của nó nhẹ nhàng rung rinh, và tưởng tượng phần tro màu xám của gỗ sau một đống lửa ấm, nhẹ nhàng bay trong gió.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nâng khay nhỏ, đẩy tro bụi lên một cách nhẹ nhàng bằng bàn chải mềm. Các hạt bụi di chuyển, mình điều chỉnh cổ tay để giữ cho chúng không rơi. Mỗi lần lật bàn chải, cảm giác lạnh lẽo của bụi lọt qua kẽ ngón tay và nhiệt từ đống lửa vẫn phảng phất. Những động tác ấy làm cho ash hiện lên như hai nghĩa: tro sau ngọn lửa và tên của một cây tên ash.

Ngữ Cảnh Thực Tế

ash có hai nghĩa phổ biến trong tiếng Anh: phần tro tàn sau khi đốt cháy và tên của một loài cây thuộc nhóm Fraxinus (táo tro hoặc táo trò). Sự trùng lặp nghĩa này có thể làm learner bối rối khi nghe ash trong câu về lửa trại và tự hỏi nó ám chỉ màu, tro, hay cây. Trong ngôn ngữ hàng ngày, ash với nghĩa tro thường xuất hiện trong các cụm từ ash falls, ash cloud và ash gray như một thuật ngữ màu sắc. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ liên quan đến tên cây cổ, và hiện nay cả hai nghĩa đều phổ biến trong đời sống và văn học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: ash có thể là phần tro tàn hoặc cây. Khi nói về cây, đừng hiểu nhầm là màu sắc. Lưu ý các cụm từ như ash gray, ash cloud. Phát âm ash với âm A ngắn. Phân biệt ash và ashes.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • ash luôn có nghĩa là tro hoặc bụi tro.
  • ash và cây ash (cây tro) đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
  • ash chỉ liên quan đến lửa, không đến khoa học hay văn học.
  • từ ashes luôn ở dạng số nhiều.
  • cây ash và màu ash không phải cùng một khái niệm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh phân biệt rõ ràng giữa màu sắc và vật chất, nhưng người học hay nhầm lẫn giữa ash là màu và ash là residue hoặc tên cây.

Mẹo Học

  • Liên kết ash với phần tro và cây trong ghi chú
  • Luyện phát âm ash với âm a ngắn
  • Nhớ ash gray là màu sắc
  • Dùng các cụm từ ash falls, ash cloud, ash tray
  • Phân biệt bối cảnh gỗ và màu sắc
  • Dùng nguồn gốc từ để nhớ nghĩa cây

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ash'?

A.A type of tree
B.A mountain range
C.The powdery residue left after burning
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'ash' used correctly?

A.She watched the ash fly across the sky.
B.He built a house with ash blocks.
C.The cat played with a pile of ash.
D.The teacher gave homework on ash
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ash'?

A.Firewood
B.Ember
C.Dust
D.Charcoal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ash'?

A.Fresh
B.Flame
C.Blaze
D.Burn
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find 'ash'?

A.In a bakery
B.In a swimming pool
C.In a library
D.In a volcano eruption

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ