LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aspersions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aspersions Ý nghĩa của Từ

  • một nhận xét gây hại về ai đó hoặc cái gì đó
  • hành động làm những nhận xét như vậy
  • thường ở nghĩa bóng như một sự rải hay phun
Illustration for this word

aspersions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aspersions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈspɜː.ʃən/
Mỹ /əˈspɜr.ʒən/
Tiết
aspersion

aspersions Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'asper' (thô, khắc nghiệt) + 'sion' (hành động hoặc quá trình). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'aspersio', có nghĩa là 'xịt' → tiếng Pháp cổ 'aspersiun' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó ném đá thô trong khi la ó những lời slander, tạo ra một làn sóng hỗn độn của sự xúc phạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aspersion là một danh từ mô tả nhận xét gây hại về ai đó hoặc điều gì đó, nhằm làm tổn hại thanh danh mà không đưa ra bằng chứng. Nó có thể là một cáo buộc đơn lẻ nghiêm trọng hoặc một chuỗi những ám chỉ gieo nghi ngờ ở người khác. Từ này cũng có nghĩa cổ điển và đen cổ về việc rắc rải chất lỏng, được dùng để nói ẩn dụ về việc gieo nghi ngờ. Trong usage hàng ngày, người học thường nhầm aspersion với phê bình thông thường; giọng điệu và ngữ cảnh quyết định tính chất cáo buộc. Hãy chú ý đến các cụm như 'to cast aspersions on someone'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Đây là danh từ, không phải động từ thông dụng.2) Thường đi với 'cast aspersions on'.3) Dùng để chỉ gây hại danh dự, không phải phê bình trung lập.4) Có nghĩa gốc cổ liên quan đến rắc nước.5) Chú ý giọng điệu và ý định.6) Không đồng nhất mọi phê bình với aspersion.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là phun nước theo nghĩa đen.
  • Nó là một lời khen.
  • Chỉ dùng cho tin đồn về người nổi tiếng.
  • Là một động từ phổ biến.
  • Nó đề cập đến sự thật, chứ không phải tin đồn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nghĩ rằng aspersion là lời chỉ trích nhẹ dễ gây hiểu lầm. Nó đặc biệt nhấn mạnh việc làm tổn hại danh dự và liên kết với cụm từ cast aspersions on.

Mẹo Học

  • Aspersion là danh từ; không phải động từ phổ biến.
  • Dùng với 'cast aspersions on' để nghe tự nhiên.
  • Phân biệt với phê bình trung lập và với nghĩa đằng literal.
  • Chú ý ngữ điệu, vì đây là hành vi làm tổn hại thanh dựn.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh báo chí hoặc tranh luận để nắm sắc thái.
  • Tránh lạm dụng ngoài ngữ cảnh formal.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ