nghĩa và định nghĩa của sát thủ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Assassin xuất phát từ 'hashshashin', có nghĩa là 'người sử dụng hắc ín', từ tiếng Ả Rập. Nguồn gốc lịch sử của nó bắt nguồn từ tiếng Ả Rập → tiếng Ba Tư → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình bóng trong căn phòng tối, đang tiêu thụ hắc ín và âm thầm lên kế hoạch hạ bệ một nhà lãnh đạo quyền lực, từ đó hình thành thuật ngữ dành cho những kẻ giết người bí mật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAssassin là danh từ tiếng Anh chỉ một người giết người vì động cơ chính trị hoặc một kẻ giết người thuê, và cũng có thể là người tấn công bí mật. Nguồn gốc lịch sử liên quan đến nhóm hashshashin ở Trung Đông thời Trung cổ, thuật ngữ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Ả Rập và tiếng Ba Tư. Trong tiếng Anh hiện đại, assassin nhấn mạnh sự lên kế hoạch, tính ẩn danh và bối cảnh chính trị, khác với murder hay killer. Người học thường nhầm assassin với hit man hoặc murderer; hit man nhấn mạnh nghề nghiệp, assassin nhấn mạnh động cơ và bí mật. assassination là dạng danh từ liên quan. Trong văn bản, assassin có thể nghe cổ điển hoặc mang sắc thái lịch sử.
Đối với người Việt học tiếng Anh, assassin mang nghĩa ẩn danh và có sắc thái chính trị; dễ nhầm với murderer hoặc hit man. Nhấn mạnh bối cảnh lịch sử.
What is the meaning of the word 'assassin'?
In which sentence is the word 'assassin' used correctly?
Which word is a synonym of 'assassin'?
Which word is an opposite of 'assassin'?
In what real-life context might you hear the word 'assassin'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật