LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

assiduously - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

assiduously Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện sự chăm sóc và kiên trì lớn
  • chăm chỉ và nỗ lực
  • liên tục trong việc áp dụng hoặc nỗ lực
Illustration for this word

assiduously Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

assiduously Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈsɪdʒ.u.əs/
Mỹ /əˈsɪdʒ.u.əs/
Tiết
assiduous

assiduously Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ 'assiduus' (tiếng Latinh, nghĩa là 'kiên trì' hoặc 'ngồi'), trong đó 'ad-' có nghĩa là 'đến' và 'sedere' có nghĩa là 'ngồi'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung một người ngồi ở bàn làm việc, không ngừng làm việc và xung quanh là ghi chú, hoàn toàn cống hiến cho nhiệm vụ, mang hình ảnh của sự tận tâm và kiên trì.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Assiduous được dịch là siêng năng, cần cù, chăm chỉ và kiên nhẫn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực bền bỉ và cẩn thận theo thời gian hơn là chỉ chăm chỉ thoáng qua. Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, nghiên cứu hoặc công việc đòi hỏi chất lượng cao nhờ nỗ lực liên tục. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng từ ngắn gọn hơn như 'siêng', 'cần cù', nhưng 'assiduous' phù hợp với văn viết, bài nghiên cứu hoặc thuyết trình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tông trang trọng; dùng cho các dự án dài hạn. Ghép với nghiên cứu, học tập hoặc công việc. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tránh nhầm với chỉ chăm chỉ; nhấn mạnh sự kiên trì và tỉ mỉ theo thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Assiduous không có nghĩa chỉ luôn bận rộn.
  • Nó nhấn mạnh sự kiên định chứ không phải tốc độ.
  • Có thể hiểu nhầm là may mắn chứ không phải nỗ lực có kế hoạch.
  • Trong giao tiếp hàng ngày nghe có vẻ quá formal.
  • Không nên dùng thay cho 'siêng' hay 'cần cù' trong câu chuyện thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có từ ngữ tự nhiên hơn cho sự kiên trì; 'assiduous' dễ bị dùng quá trang trọng khi nói với bạn bè.

Mẹo Học

  • Luyện các colocation: nghiên cứu chăm chỉ, nỗ lực chăm chỉ, học sinh chăm chỉ.
  • Giữ giọng trang trọng; hữu ích cho viết và thuyết trình.
  • Phân biệt với diligent, nhấn mạnh sự kiên nhẫn và tỉ mỉ liên tục.
  • Nghe các usage trong ngữ cảnh học thuật để tránh vẻ ngoài cứng nhắc.
  • Sử dụng với các chủ đề dài hạn (nghiên cứu, dự án) để tăng độ chính xác.
  • So sánh với persistent, thorough để làm giàu sắc thái.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ