assign - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gán: ad- (đến) + signare (đánh dấu) từ Latinh. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đánh dấu một nhiệm vụ trên giấy và đưa cho ai đó, giống như tặng họ một món quà có nhãn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển một ghi chú dán từ cột này sang cột kia trên bảng. Cảm giác như đẩy một kế hoạch nhỏ vào đúng chỗ, một động tác nhẹ nhưng làm rõ ai đảm nhận việc gì. Tôi giữ chặt sự tập trung khi điều chỉnh người nhận nhiệm vụ tiếp theo, duy trì kiểm soát. Điều này dần trở thành cách dùng thực tế: tôi phân công công việc bằng cách đặt trách nhiệm lên đồng đội, thiết lập thời hạn và để công việc diễn ra.
Assign có nghĩa là giao cho ai đó một nhiệm vụ, trách nhiệm, hoặc chỉ định một người hay một vật cho một mục đích. Nó cũng có nghĩa là gán một đặc tính cho ai đó hoặc cái gì đó. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta giao nhiệm vụ cho thành viên nhóm, được giao một dự án, và có thể gán lỗi hay khen ngợi theo nghĩa bóng. Người học thường nhầm assign với appoint hoặc designate, hoặc dùng giới từ sai, ví dụ nói 'assign to' thay vì 'be assigned to'. Cấu trúc điển hình là X to Y và thể bị động be assigned to. Gợi ý: hãy hình dung dán nhãn cho một nhiệm vụ rồi đưa cho đồng nghiệp.
Đối với người Việt, assign nhấn mạnh người nhận nhiệm vụ hoặc sự gán cho một thuộc tính. Nhiều lỗi gặp ở việc nhầm với appoint/designate và dùng giới từ sai; lưu ý mô hình X to Y và be assigned to.
In which of the following sentences is 'assign' used correctly?
Which word is similar to 'assign'?
Which word is opposite to 'assign'?
In a classroom setting, how would a teacher use the word 'assign'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật