LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

assign - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

assign Ý nghĩa của Từ

  • giao nhiệm vụ hoặc trách nhiệm
  • chỉ định hoặc bổ nhiệm
  • gán hoặc quy cho
Illustration for this word

assign Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

assign Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈsaɪn/
Mỹ /əˈsaɪn/
Tiết
assign

assign Từ nguyên của Từ

Gán: ad- (đến) + signare (đánh dấu) từ Latinh. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đánh dấu một nhiệm vụ trên giấy và đưa cho ai đó, giống như tặng họ một món quà có nhãn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển một ghi chú dán từ cột này sang cột kia trên bảng. Cảm giác như đẩy một kế hoạch nhỏ vào đúng chỗ, một động tác nhẹ nhưng làm rõ ai đảm nhận việc gì. Tôi giữ chặt sự tập trung khi điều chỉnh người nhận nhiệm vụ tiếp theo, duy trì kiểm soát. Điều này dần trở thành cách dùng thực tế: tôi phân công công việc bằng cách đặt trách nhiệm lên đồng đội, thiết lập thời hạn và để công việc diễn ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Assign có nghĩa là giao cho ai đó một nhiệm vụ, trách nhiệm, hoặc chỉ định một người hay một vật cho một mục đích. Nó cũng có nghĩa là gán một đặc tính cho ai đó hoặc cái gì đó. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta giao nhiệm vụ cho thành viên nhóm, được giao một dự án, và có thể gán lỗi hay khen ngợi theo nghĩa bóng. Người học thường nhầm assign với appoint hoặc designate, hoặc dùng giới từ sai, ví dụ nói 'assign to' thay vì 'be assigned to'. Cấu trúc điển hình là X to Y và thể bị động be assigned to. Gợi ý: hãy hình dung dán nhãn cho một nhiệm vụ rồi đưa cho đồng nghiệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng 'assign to' với người hoặc nhóm
  • • be assigned to chỉ định người nhận nhiệm vụ
  • • Phân biệt nhiệm vụ và trách nhiệm
  • • Tránh nhầm lẫn với appoint/designate trong ngữ cảnh informal
  • • Dùng thể bị động khi nhiệm vụ được giao

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giao nhiệm vụ cho ai đó không phải là bổ nhiệm vị trí.
  • Thường nhầm "assign someone a task" với "assign a task to someone".
  • Nhầm lẫn assign với appoint hoặc designate trong ngữ cảnh thông dụng.
  • Quên dạng bị động 'be assigned to'.
  • Nhầm lẫn assign với allocate ngoài ngữ cảnh nhiệm vụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, assign nhấn mạnh người nhận nhiệm vụ hoặc sự gán cho một thuộc tính. Nhiều lỗi gặp ở việc nhầm với appoint/designate và dùng giới từ sai; lưu ý mô hình X to Y và be assigned to.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa cơ bản (phân công nhiệm vụ, chỉ định, gán tính chất)
  • Luyện tập X to Y và be assigned to
  • So sánh với appoint/designate ở văn cảnh trang trọng
  • Tạo câu ví dụ của riêng bạn
  • Ghi nhớ collocations thông dụng (phân công nhiệm vụ, gán lỗi)
  • Viết kịch bản riêng của bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'assign'?

A.Excited
B.Friendly
C.Designate
D.Tired
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'assign' used correctly?

A.He will assign the tasks to different team members.
B.The cat is very assign to play with the ball.
C.I like to assign a lot of TV shows.
D.She was very assign to see her friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'assign'?

A.Harsh
B.Allocate
C.Empty
D.Smart
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is opposite to 'assign'?

A.Build
B.Laugh
C.Neglect
D.Accept
Bước 5: Thành thạo

In a classroom setting, how would a teacher use the word 'assign'?

A.To give homework to students
B.To choose a class president
C.To sing a song together
D.To play a game outside

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ