assimilation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Assimilation = ad- (đến) + simil (giống); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển hấp thụ nước, trở nên giống như nó, minh họa cách văn hóa hoặc ý tưởng hòa nhập và thích ứng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐồng hoá mô tả quá trình một ý tưởng hoặc nền văn hóa mới được hấp thụ vào hệ thống hiện có, dần dần trở nên giống nhau. Nó có thể ám chỉ việc một nền văn hóa thiểu số được đồng hóa vào nền văn hóa chiếm ưu thế, hoặc sự tích hợp thông tin mới vào kiến thức hiện có. Trong khoa học xã hội, đồng hóa thường được phân biệt với hội nhập văn hóa và đa nguyên. Nó có thể là tự nguyện hoặc bị ép buộc theo ngữ cảnh. Sử dụng cụm từ như 'đồng hóa văn hóa' và 'đồng hóa nhận thức' để làm rõ.
Giải thích cho người Việt rằng đồng hóa thường được nhìn nhận là quá trình hòa trộn dần theo thời gian, nhưng một số nền văn hóa coi trọng bản sắc và ranh giới.
What is the meaning of 'assimilation'?
Which of the following sentences uses 'assimilation' correctly?
What is a synonym for 'assimilation'?
What is an antonym for 'assimilation'?
How does 'assimilation' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật