LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

assimilation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

assimilation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình làm cho điều gì đó giống nhau
  • sự hấp thụ văn hóa thiểu số vào văn hóa dominant
  • quá trình nhận thức tích hợp thông tin mới
Illustration for this word

assimilation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

assimilation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˌsɪmɪˈleɪʃən/
Mỹ /əˌsɪməˈleɪʃən/
Tiết
assimilation

assimilation Từ nguyên của Từ

Assimilation = ad- (đến) + simil (giống); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển hấp thụ nước, trở nên giống như nó, minh họa cách văn hóa hoặc ý tưởng hòa nhập và thích ứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đồng hoá mô tả quá trình một ý tưởng hoặc nền văn hóa mới được hấp thụ vào hệ thống hiện có, dần dần trở nên giống nhau. Nó có thể ám chỉ việc một nền văn hóa thiểu số được đồng hóa vào nền văn hóa chiếm ưu thế, hoặc sự tích hợp thông tin mới vào kiến thức hiện có. Trong khoa học xã hội, đồng hóa thường được phân biệt với hội nhập văn hóa và đa nguyên. Nó có thể là tự nguyện hoặc bị ép buộc theo ngữ cảnh. Sử dụng cụm từ như 'đồng hóa văn hóa' và 'đồng hóa nhận thức' để làm rõ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đồng hoá thường là quá trình dần dần, không phải đột ngột.
  • - Phân biệt đồng hóa với tiếp nhận văn hóa (aculturation) và đa nguyên.
  • - Sử dụng các collocations như 'đồng hóa văn hóa'.
  • - Chú ý ngữ cảnh (di cư, giáo dục, kiến thức).
  • - Đọc nhiều câu ví dụ để nắm nhịp điệu ngôn ngữ.
  • - Viết câu ví dụ ngắn để luyện tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng đồng hoá đồng nghĩa với mất bản sắc hoàn toàn.
  • So sánh đồng hoá với tiếp nhận văn hóa (aculturation) hoặc đa nguyên.
  • Tin rằng đồng hoá xảy ra ngay tức thì.
  • Nhầm lẫn đồng hoá với hấp thụ vật lý thay vì thay đổi văn hóa/nhận thức.
  • Cho rằng đồng hoá chỉ xảy ra với người nhập cư hoặc thiểu số.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng đồng hóa thường được nhìn nhận là quá trình hòa trộn dần theo thời gian, nhưng một số nền văn hóa coi trọng bản sắc và ranh giới.

Mẹo Học

  • Đồng hoá thường là quá trình dần dần, không phải đột ngột.
  • Phân biệt đồng hóa với tiếp nhận văn hóa (aculturation) và đa nguyên.
  • Sử dụng các collocations như 'đồng hóa văn hóa'.
  • Chú ý ngữ cảnh (di cư, giáo dục, kiến thức).
  • Đọc nhiều câu ví dụ để nắm nhịp điệu ngôn ngữ.
  • Viết câu ví dụ ngắn để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'assimilation'?

A.To understand
B.To confuse
C.To separate
D.To integrate
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'assimilation' correctly?

A.She tried to isolate herself from social assimilation.
B.The assimilation of different cultures enriched the community.
C.Assimilation always leads to cultural conflict.
D.The assimilation of facts can be challenging for students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'assimilation'?

A.Segregation
B.Isolation
C.Incorporation
D.Distinction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'assimilation'?

A.Integration
B.Dissimilation
C.Adaptation
D.Acculturation
Bước 5: Thành thạo

How does 'assimilation' apply in real-world situations?

A.In maintaining cultural traditions
B.In avoiding diversity
C.In learning a new language
D.In promoting segregation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ