LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

associative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

associative Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến sự kết hợp
  • liên quan đến mối liên hệ tâm trí
  • một loại phép toán trong toán học
Illustration for this word

associative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

associative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈsəʊʃ.i.ə.tɪv/
Mỹ /əˈsoʊʃ.i.ə.tɪv/
Tiết
associative

associative Từ nguyên của Từ

Từ 'associative' có nguồn gốc từ tiền tố 'asso-' (tham gia) và hậu tố '-ciative' (liên quan đến hành động). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'associatus' (kết hợp) qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những sợi dây kết nối các ý tưởng khác nhau như một cái mạng, minh họa cho khái niệm kết nối tâm trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Associative mô tả một tính chất liên quan đến sự kết nối hoặc liên kết giữa các phần tử. Trong toán học, đây là tính chất của một phép toán: với các phần tử a, b và c, phép toán là kết hợp được nếu (a ⋆ b) ⋆ c = a ⋆ (b ⋆ c). Khái niệm này cũng xuất hiện trong khoa học máy tính khi các cấu trúc dữ liệu hoặc quy tắc ghép nhóm được dùng. Tính từ này có thể bổ ngữ cho lý thuyết, quá trình hoặc quy tắc đại số phụ thuộc vào cách các phần tử ghép lại với nhau mà không ảnh hưởng kết quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng associative để mô tả một tính chất của một phép toán; tránh áp dụng nó cho mẹo nhớ.
  • Thường xuất hiện cùng các ký hiệu đại số và dấu ngoặc.
  • Đừng nhầm với trí nhớ liên kết hay học liên kết; đó là khái niệm khác.
  • Trong cụm từ, kết hợp với từ tính chất để rõ ràng.
  • Đưa ra ví dụ cụ thể cho thấy việc ghép nhóm không làm thay đổi kết quả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó chỉ liên quan đến liên tưởng
  • Nhầm lẫn với từ liên quan/khởi tạo liên kết
  • Tin rằng mọi phép toán đều có tính kết hợp
  • Giả sử nó miêu tả một người
  • Hiểu như cách dùng từ thông thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng associatif chủ yếu được dùng trong toán học; nhiều người học nhầm với trí nhớ liên kết hoặc các cách diễn đạt kết nối hàng ngày.

Mẹo Học

  • Viết ví dụ liên kết của riêng bạn với các phép toán khác nhau.
  • Hình dung nhóm bằng dấu ngoặc hoặc hộp màu.
  • So sánh các phép toán có kết hợp và không có kết hợp.
  • Giải thích khái niệm cho bạn cùng lớp để củng cố.
  • Tạo bảng ghi nhanh các phép có tính kết hợp phổ biến.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế như ghép các loại hoặc tập dữ liệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'associative'?

A.Relating to the act of joining together.
B.Pertaining to an unrelated concept.
C.Indicating a solitary function.
D.Describing a fixed unchanging state.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'associative' correctly?

A.The associative colors in a painting are primarily monochrome.
B.The associative techniques of learning help us remember better.
C.His associative behavior makes him stand out in a crowd.
D.She enjoys associative sports like running and jumping.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'associative'?

A.Causal
B.Joint
C.Separate
D.Distinct
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'associative'?

A.Connected
B.Individual
C.Entwined
D.Linked
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'associative' might apply?

A.A person's memories can often be linked through shared experiences.
B.He prefers solitary hobbies that do not involve any interaction.
C.The weather yesterday was sunny and bright.
D.Two strangers met purely by coincidence at the event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ