LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meanings - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meanings Ý nghĩa của Từ

  • khái niệm hoặc ý tưởng mà một từ hoặc cụm từ đại diện
  • ý nghĩa hoặc cách hiểu của một điều gì đó
  • thông điệp hoặc mục đích đằng sau sự giao tiếp
Illustration for this word

meanings Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meanings Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmiːnɪŋ/
Mỹ /ˈmiːnɪŋ/
Tiết
meaning

meanings Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: mean + -ing. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ ‘mēniġ’ → tiếng Latinh ‘significare’ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người cầm một biển báo viết ‘Ý nghĩa’ khi họ cố gắng giải thích một ý tưởng phức tạp, làm nổi bật cách mà các ý nghĩa làm sáng tỏ sự hiểu biết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nghĩa là ý tưởng cốt lõi mà một từ hoặc cụm từ truyền đạt, vượt lên trên ý nghĩa chữ. Trong ngôn ngữ, nghĩa bao gồm khái niệm hoặc tầm quan trọng, cũng như thông điệp người nói muốn truyền đạt và các tín hiệu ngữ cảnh, giọng điệu và văn hóa cho phép người nghe hiểu. Hiểu nghĩa giúp giao tiếp hiệu quả, làm rõ sự mơ hồ và nắm bắt phép ẩn dụ và ý định. Đối với người học, học nghĩa đồng nghĩa với việc đi sâu hơn định nghĩa, chú ý cách ngữ cảnh, cấp độ ngôn ngữ và mục đích có thể làm thay đổi nghĩa và dễ gây hiểu lầm nếu bỏ qua bối cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nghĩa là ý tưởng cốt lõi mà một từ hoặc cụm từ truyền đạt, vượt lên trên nghĩa chữ.
  • - Ngữ cảnh, giọng điệu và văn hóa ảnh hưởng đến nghĩa.
  • - Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • - Học các collocation và cụm từ đi kèm với ý nghĩa cụ thể.
  • - Chú ý manh mối pragmatics và ý định người nói.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ý nghĩa giống với định nghĩa từ điển.
  • Ngữ cảnh không bao giờ thay đổi ý nghĩa.
  • Ngữ nghĩa và diễn đạt là như nhau.
  • Từ có duy nhất một nghĩa.
  • Ý nghĩa chỉ nằm trong từ, không ở người nghe.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt encoded معنى thông qua ngữ cảnh và mức độ lịch sự; người học có thể bỏ qua ý nghĩa giao tiếp khi dịch từ ngữ riêng lẻ.

Mẹo Học

  • Đọc định nghĩa và ví dụ để thấy cách dùng.
  • Chú ý ngữ cảnh, sắc thái và văn hóa khi đọc nghĩa.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Học các collocation và cụm từ đi kèm với ý nghĩa cụ thể.
  • Chú ý manh mối pragmatics và ý định người nói.
  • Hãy tự diễn đạt ý nghĩa bằng từ ngữ của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'meanings'?

A.The physical properties of an object
B.The ideas or concepts expressed by a term
C.The sound made by a musical instrument
D.The types of food that are healthy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'meanings'.

A.The meanings of the shoes were stylish and comfortable.
B.The meanings of the music were too loud to hear.
C.The meanings of the words were discussed in class.
D.She cooked the meanings for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'meanings'?

A.colors
B.sizes
C.definitions
D.textures
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'meanings'?

A.confusions
B.insights
C.clarifications
D.truths
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where understanding various interpretations is important?

A.People often misunderstand words due to their multiple meanings.
B.They went to the store to buy some meanings for dinner.
C.He enjoyed the art, especially the meanings it conveyed.
D.She wrote poems to express her personal meanings.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ