LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

astronomical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

astronomical Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến thiên văn học hoặc các thiên thể
  • cực kỳ lớn
  • đáng kinh ngạc
Illustration for this word

astronomical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

astronomical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæstrəˈnɒmɪkəl/
Mỹ /ˌæstrəˈnɑːmɪkəl/
Tiết
astronomical

astronomical Từ nguyên của Từ

a- = không + stronomos = ngôi sao + -ical = liên quan đến; từ 'astronomicus' tiếng Latin, xuất phát từ 'astronomikos' tiếng Hy Lạp; hãy tưởng tượng nhìn qua kính thiên văn và thấy hàng triệu ngôi sao, cảm thấy nhỏ bé trong vũ trụ bao la.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Astronomical là tính từ có nghĩa là thuộc thiên văn học hoặc liên quan đến thiên văn. Theo nghĩa bóng, nó chỉ mức độ rất lớn, phi thường (ví dụ: giá cả ở mức thiên văn, lượng dữ liệu ở mức thiên văn). Giọng điệu thường trang trọng, có thể nghe quá mức trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Tránh nhầm với chiêm tinh; 2) Dùng cho số lượng hoặc giá rất lớn; 3) Trong văn cảnh trang trọng hoặc kịch tính; 4) Ghép với danh từ như giá cả, khoảng cách, dữ liệu, ngân sách; 5) Tránh cho số lượng bình thường; 6) Kiểm tra giọng điệu để tránh phóng đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn giữa chiêm tinh học và thiên văn học
  • cho rằng astronomical luôn là khó hiểu hay phức tạp
  • dụng để mô tả số lượng thông thường
  • tỏ ra quá mức trong giao tiếp hàng ngày
  • tin rằng chỉ dùng trong văn bản trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về sự khác biệt giữa nghĩa khoa học và nghĩa ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa: liên quan thiên văn và nghĩa bóng rất lớn
  • Ghi nhớ collocations như giá thiên văn, khoảng cách thiên văn
  • Tránh dùng cho số lượng nhỏ
  • So sánh với cosmic và stellar để phân biệt
  • Luyện tập với số liệu (số liệu thiên văn)
  • Kiểm tra ngữ điệu trong văn bản trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'astronomical' mean?

A.Related to stars
B.Related to plants
C.Related to animals
D.Related to oceans
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'astronomical' used correctly?

A.I saw an astronomical cat in the park.
B.The astronomical flower bloomed beautifully.
C.She gave an astronomical gift to her friend.
D.The astronomical price of the house was surprising.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'astronomical'?

A.Tiny
B.Common
C.Immense
D.Moderate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'astronomical'?

A.Small
B.Normal
C.Enormous
D.Huge
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'astronomical' in a real-life situation?

A.Referring to a sandwich
B.Talking about a table
C.Discussing a computer program
D.Describing the size of a galaxy

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ