LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eclipses - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eclipses Ý nghĩa của Từ

  • một sự kiện thiên văn trong đó một thiên thể di chuyển vào bóng của thiên thể khác
  • sự giảm hoặc mất đi ý nghĩa hay sự nổi bật
  • vượt trội hoặc che lấp về tầm quan trọng
Illustration for this word

eclipses Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eclipses Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈklɪps/
Mỹ /ɪˈklɪps/
Tiết
eclipse

eclipses Từ nguyên của Từ

eclipse = e- (ra ngoài) + clipse (nắm) | Latinh 'eclipsis' → Pháp cổ 'eclipse' → Anh | Hãy tưởng tượng một cái bóng khổng lồ che khuất mặt trời, biến ngày thành đêm, tạo ra một khoảnh khắc tối tăm bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhật thực là một hiện tượng thiên văn khi một vật thể thiên văn di chuyển vào bóng của vật thể khác. Ví dụ, nhật thực mặt trời xảy ra khi mặt trăng đứng giữa Mặt Trời và Trái Đất, hoặc nhật thực toàn phần khi bóng của Trái Đất rơi xuống mặt trăng. Theo nghĩa bóng, eclipse cũng có nghĩa là sự giảm tầm quan trọng hay sự nổi bật, hoặc che khuất ai đó. Động từ eclipse có nghĩa che khuất hoặc vượt qua về mức độ quan trọng. Nguồn gốc từ tiếng Latinh eclipsis, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Eclipse là danh từ và động từ; dùng eclipse mặt trời hay eclipse mặt trăng cho hiện tượng thiên văn; nghĩa bóng là che khuất hoặc vượt mặt; phát âm: eh-KLIPS; các dạng: eclipses, eclipsed, eclipsing.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhật thực không phải lúc nào cũng làm tối hoàn toàn; có nhật thực một phần và toàn phần.
  • Eclipse được dùng như ẩn dụ ngoài thiên văn học.
  • Eclipse và eclíptica là hai thuật ngữ liên quan nhưng khác nhau.
  • Nhật thực xảy ra vào ban ngày chứ không phải ban đêm.
  • Trong đời sống hàng ngày, eclipse có thể có nghĩa che khuất hoặc vượt mặt ai đó.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể dễ nhầm giữa nghĩa thiên văn và nghĩa bóng; cần phân biệt rõ ràng giữa danh từ và động từ và giữa nhật thực/nhật lỗ.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa thiên văn và nghĩa bóng qua ngữ cảnh.
  • Cải thiện collocations: nhật thực, nhật thực một phần, eclips-.
  • Dùng ví dụ bóng để luyện sử dụng metaphor.
  • Chú ý khác biệt giữa nhật thực toàn phần và một phần.
  • Nên ghi nhớ gốc Latinh eclipsis.
  • Phát âm: eh-KLIPS, nhấn ở âm tiết thứ hai.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ