LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

atheism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

atheism Ý nghĩa của Từ

  • niềm tin rằng không có thần
  • sự từ chối các niềm tin tôn giáo
Illustration for this word

atheism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

atheism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪθ.iˌɪ.zəm/
Mỹ /ˈeɪθ.iˌɪ.zəm/
Tiết
atheism

atheism Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'a-' (không) + 'theos' (thần); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → Latinh → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng giữa khoảng không rộng lớn, nhìn lên những ngôi sao, chất vấn sự tồn tại của bất kỳ thực thể thần thánh nào phía trên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vô thần là quan điểm cho rằng không có thần linh, hoặc thiếu niềm tin vào các tôn giáo. Nó bao gồm từ hoài nghi rõ ràng đến sự thiếu tin vào tôn giáo, thường nhấn mạnh lý trí, bằng chứng và tự do cá nhân. Thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp a- (không) và theos (thần), du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Latinh. Các nền văn hóa khác nhau có mức độ chấp nhận và cách thảo luận về vô thần khác nhau. Khi nói về vô thần bằng tiếng Anh, cần phân biệt giữa niềm tin vào sự tồn tại của Thiên Chúa và sự thù ghét đối với religion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Vô thần là một quan điểm về niềm tin, không phải một tôn giáo.
  • Không phải mọi người vô thần đều chống tôn giáo; nhiều người chỉ thờ ơ với tôn giáo.
  • Dùng 'athist' không chính xác; dùng 'athist' có thể gây hiểu lầm. Dùng 'vô thần' như danh từ, 'vô thần học' như tính từ.
  • Lưu ý bối cảnh văn hóa; mức độ chấp nhận khác nhau.
  • Thảo luận dựa trên ý tưởng và bằng chứng, đừng tấn công cá nhân.
  • Phân biệt vô thần với bất khả tri và tôn giáo phi tín ngưỡng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là một tôn giáo
  • Tất cả người vô thần đều thù địch với tôn giáo
  • Có bằng chứng tuyệt đối cho việc không có Thiên Chúa
  • Vô thần là sáng kiến hiện đại
  • Người vô thần thiếu đạo đức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vô thần là một lập trường về niềm tin, không phải một tôn giáo; người học thường nhầm với thù ghét tôn giáo. Nhấn mạnh sự khác biệt giữa niềm tin và giá trị đạo đức/đời sống.

Mẹo Học

  • Vô thần là một lập trường về niềm tin, không phải một tôn giáo.
  • Phân biệt vô thần, bất khả tri và phi tôn giáo.
  • Sử dụng 'ateist' làm danh từ và 'ateistic' làm tính từ.
  • Lưu ý ngữ cảnh văn hóa; mức độ chấp nhận khác nhau.
  • Thảo luận ý tưởng và bằng chứng, không công kích cá nhân.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế và cuộc tranh luận.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word?

A.A belief in many gods
B.A practice of religious rituals
C.The disbelief in the existence of God or gods
D.The view that all religions are true
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word correctly?

A.She practices atheism by attending church every Sunday.
B.His atheism leads him to question all religious traditions.
C.Atheism is popular in regions with abundant religious communities.
D.Their atheism includes celebrating Christmas every year.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to the word?

A.Theism
B.Agnosticism
C.Spirituality
D.Ritual
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word?

A.Atheism
B.Theism
C.Skepticism
D.Doubt
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word applies?

A.Many people express their beliefs through religious symbols.
B.In some societies, atheism is viewed with skepticism and scrutiny.
C.A debate on moral values often includes differing viewpoints on spirituality.
D.During discussions on ethics, some individuals share their faith.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ