athirst - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a-) tiền tố + thirst; латин 'situs' -> tiếng Pháp cổ -> tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một người lữ hành khát nước ở sa mạc, thở hổn hển và tuyệt vọng tìm kiếm một ốc đảo mát mẻ, tượng trưng cho khao khát sâu sắc về nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAthirst là một tính từ cổ điển biểu thị khát nước vô cùng hoặc khao khát một điều gì đó một cách mãnh liệt, chủ yếu gặp trong văn học, kinh thánh hoặc văn bản lịch sử. Thường đi với for rồi một danh từ đằng sau: athirst for water, athirst for knowledge. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này rất trang trọng/thiêng liêng và hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay bằng thirsty hoặc khao khát sẽ tự nhiên hơn.
Athirst mang tính cổ điển, thích hợp trong văn bản văn học. Người học nên phân biệt nó với thirsty và dùng nó khi diễn đạt khao khát trừu tượng hoặc mang sắc thái cổ điển.
What does the word 'athirst' mean?
Which of the following sentences uses 'athirst' correctly?
Which word is most similar to 'athirst'?
What is the opposite of the word 'athirst'?
Can you think of a real-life scenario where someone might feel 'athirst'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật