LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

athirst - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

athirst Ý nghĩa của Từ

  • khát
  • cần nước
  • có khao khát mạnh mẽ đối với điều gì đó
Illustration for this word

athirst Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

athirst Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈθɜːst/
Mỹ /əˈθɜrst/
Tiết
athirst

athirst Từ nguyên của Từ

(a-) tiền tố + thirst; латин 'situs' -> tiếng Pháp cổ -> tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một người lữ hành khát nước ở sa mạc, thở hổn hển và tuyệt vọng tìm kiếm một ốc đảo mát mẻ, tượng trưng cho khao khát sâu sắc về nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Athirst là một tính từ cổ điển biểu thị khát nước vô cùng hoặc khao khát một điều gì đó một cách mãnh liệt, chủ yếu gặp trong văn học, kinh thánh hoặc văn bản lịch sử. Thường đi với for rồi một danh từ đằng sau: athirst for water, athirst for knowledge. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này rất trang trọng/thiêng liêng và hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay bằng thirsty hoặc khao khát sẽ tự nhiên hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng athirst là từ cổ điển, dùng trong văn bản mang tính văn học. Theo sau nó là for + đối tượng (athirst for water). Không phải động từ. Trong tiếng Việt hiện đại, dùng thirsty cho khát vật lý hoặc khao khát mạnh mẽ ở mức trừu tượng. Luyện tập với ví dụ cụ thể và trừu tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Athirst giống với thirsty ở mọi ngữ cảnh.
  • Athirst có thể được dùng như động từ.
  • Athirst mô tả cả khát nước thể chất lẫn ham muốn mạnh mẽ.
  • Nó có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nó luôn đi kèm với một đối tượng cụ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Athirst mang tính cổ điển, thích hợp trong văn bản văn học. Người học nên phân biệt nó với thirsty và dùng nó khi diễn đạt khao khát trừu tượng hoặc mang sắc thái cổ điển.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng athirst là từ cổ điển; dùng trong văn bản văn học.
  • Đi kèm với for + đối tượng (athirst for water).
  • Không thích hợp cho đối thoại hàng ngày.
  • So sánh với thirsty và yearning để nắm sắc thái.
  • Đọc thơ ca hoặc kinh điển để thấy cách dùng thực tế.
  • Luyện tập với câu ở nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'athirst' mean?

A.Eager for knowledge
B.In need of water
C.Feeling happy
D.Being tired
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'athirst' correctly?

A.She was athirst for her friend's attention.
B.The child was athirst after running in the park.
C.He felt athirst when he saw a beautiful painting.
D.The athlete was athirst in the heat of competition.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'athirst'?

A.Thirsty
B.Hungry
C.Exhausted
D.Curious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'athirst'?

A.Full
B.Satisfied
C.Dull
D.Cheerful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel 'athirst'?

A.She spent hours studying in the library.
B.After hiking all day, John needed a drink from the lake.
C.They were chatting happily at the café.
D.The team celebrated their victory.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ