LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

atypical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

atypical Ý nghĩa của Từ

  • không điển hình hoặc bình thường
  • khác biệt với quy chuẩn
  • không phổ biến hoặc không đều
Illustration for this word

atypical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

atypical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /eɪˈtɪp.ɪ.kəl/
Mỹ /eɪˈtɪp.ɪ.kəl/
Tiết
atypical

atypical Từ nguyên của Từ

a- = không + điển hình = tiêu chuẩn hoặc bình thường; Latin (atypicus) → Pháp (atypique) → Anh. Hãy tưởng tượng một sinh vật kỳ quái nổi bật trong đám đông, minh họa cách không điển hình nghĩa là khác biệt với điều bình thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Atypical có nghĩa là không điển hình, lệch khỏi chuẩn mực. Dùng để miêu tả hành vi, hình thức hoặc kết quả không giống với thông lệ. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta có thể nói một tuần atypical khi hầu hết các ngày trời đẹp nhưng có một ngày mưa. Từ này có sắc thái trung tính, nhưng ngữ cảnh có thể gợi sự ngạc nhiên hoặc phê bình nhẹ. Lưu ý rằng atypical không đồng nghĩa với hiếm hoặc phi thường; một điều có thể không điển hình mà không nhất thiết là tốt hay xấu. So với typical, normal và often, nó nhấn vào sự bất thường chứ không phải giá trị đánh giá của nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. atypical có nghĩa không điển hình; 2. so sánh với unusual và rare để phân biệt sắc thái; 3. giọng nói thường trung lập; 4. dùng với mô hình, kế hoạch và dữ liệu chứ không chỉ với con người; 5. học trạng từ atypically; 6. so sánh với typical/normal để nắm sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Chỉ mô tả người lạ.
  • Nó giống với rare hoặc exceptional.
  • Nó báo hiệu vấn đề nghiêm trọng.
  • Có thể thay thế mọi mô tả bất thường mà không phân biệt ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần làm rõ sự so sánh với typical/normal. Trong bối cảnh học thuật, atypical thường trung lập và không mang nghĩa tiêu cực.

Mẹo Học

  • Luyện với dữ liệu và mẫu thay vì chỉ mô tả người
  • Dùng atypical trong nghiên cứu để mô tả sai lệch
  • So sánh với typical/normal để nêu bật khác biệt
  • Học trạng từ atypically
  • Chú ý cách dùng trung tính trong ngữ cảnh formal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'atypical'?

A.Unusual
B.Typical
C.Common
D.Random
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'atypical' used correctly?

A.She showed atypical behavior by following the rules.
B.The atypical student received a typical grade.
C.Their atypical plan failed miserably.
D.His atypical kindness was appreciated by all.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'atypical'?

A.Average
B.Irregular
C.Normal
D.Usual
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'atypical'?

A.Unique
B.Ordinary
C.Conventional
D.Typical
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'atypical' in a real-life situation?

A.Mention something ordinary
B.Describe an unusual event
C.Use it in a scientific context
D.Talk about a common occurrence

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ