LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

audacious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

audacious Ý nghĩa của Từ

  • táo bạo và dũng cảm
  • thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro
  • dũng cảm bất chấp nghịch cảnh
Illustration for this word

audacious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

audacious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːˈdeɪ.ʃəs/
Mỹ /ɔːˈdeɪ.ʃəs/
Tiết
audacious

audacious Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: aud- = táo bạo, -acious = đầy. Nguồn gốc lịch sử: Latin audax → Pháp cổ audacieux → Tiếng Anh audacious. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dũng cảm trên mép vách đá, sẵn sàng nhảy xuống, biểu tượng cho sự táo bạo và dũng cảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Audacious mô tả người hoặc hành động gan dạ, dám làm điều mạo hiểm và thách thức chuẩn mực. Tông có thể là ngợi ca khi nói về kế hoạch táo bạo hoặc quyết định đầy dũng khí, nhưng cũng có thể mang ý chỉ trách móc nếu quá liều lĩnh. Nguồn gốc từ tiếng La-tin audax. Dùng để miêu tả hành động, ý tưởng hoặc dự án, không nhất thiết chỉ người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng audacious cho hành động táo bạo, không phải sự tự tin bình thường.
  • - Giọng điệu phụ thuộc ngữ cảnh: khen ngợi hay chỉ trích.
  • - Ghép với danh từ như kế hoạch, bước đi, ý tưởng, chiến lược.
  • - Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.
  • - Lưu ý tới sắc thái liên quan tới rủi ro.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa là kiêu ngạo hoặc liều lĩnh; ngữ cảnh quyết định.
  • Có thể mô tả hành động hoặc ý tưởng, không chỉ người.
  • không đồng nghĩa hoàn toàn với dũng cảm ở mọi trường hợp.
  • Trong văn phong trang trọng có thể bị hiểu là kiêu ngạo nếu dùng không đúng.
  • Dễ bị nhầm với các từ mang sắc thái rủi ro khác tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh các sắc thái của audacious và sự khác biệt với các từ tương tự.

Mẹo Học

  • Kết hợp audacious với danh từ phổ biến (kế hoạch, ý tưởng, bước đi, quyết định, rủi ro).
  • Giọng điệu phụ thuộc ngữ cảnh; chú ý tín hiệu khen ngợi hay phê bình.
  • Kết hợp với động từ liên quan rủi ro để nhấn mạnh sự táo bạo.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.
  • Luyện thay thế bằng từ đồng nghĩa nhẹ nhàng ở hoàn cảnh nhạy cảm.
  • Nghe người bản xứ để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'audacious'?

A.Shy
B.Angry
C.Courageous
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'audacious' used correctly?

A.She was very timid and audacious in new situations.
B.He was always cautious and audacious in his approach.
C.His audacious smile brightened up the room.
D.The audacious mouse was not afraid to challenge the cat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'audacious':

A.Fearful
B.Reserved
C.Bold
D.Cautious
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'audacious':

A.Adventurous
B.Brave
C.Timid
D.Confident
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would being 'audacious' be beneficial?

A.Avoiding all challenges
B.Always following the majority
C.Being passive in a debate
D.Taking risks in a business venture

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ