LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

audition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

audition Ý nghĩa của Từ

  • buổi thử
  • lần thử vai
  • hành động nghe một buổi biểu diễn
Illustration for this word

audition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

audition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːˈdɪʃən/
Mỹ /ɑːˈdɪʃən/
Tiết
audition

audition Từ nguyên của Từ

buổi thử = audi- (nghe) + -tion (quá trình) → latin audire (nghe) → pháp cổ audicion → tiếng anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang lắng nghe một cách chăm chú trong một buổi biểu diễn, sẵn sàng để đánh giá tài năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Audition là danh từ và động từ. Danh từ chỉ một buổi thử giọng cho vai diễn trong sân khấu, phim ảnh hoặc nhạc; động từ có nghĩa là tham gia thử giọng hoặc nghe trình diễn để đánh giá ai phù hợp. Thông thường sau buổi thử giọng ban đầu sẽ có một buổi gọi lại (callback) cho vòng thi tiếp theo. Trong giao tiếp hàng ngày, nói I have an audition for a new play là để nói bạn có buổi thử giọng cho vở mới. Lưu ý audition nhấn mạnh tài năng và sự phù hợp, không phải chỉ hoàn thành nhiệm vụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Audition là danh từ và động từ
  • • Dùng để nói thử giọng cho vai diễn; không nói audition ai đó một cách phổ biến
  • • Phát âm: a-DI-tion, nhấn ở âm tiết thứ hai
  • • Thành ngữ phổ biến: audition for, audition tape, callback, casting
  • • Ngữ cảnh: nhà hát, phim ảnh, âm nhạc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Audition chỉ dành cho diễn viên
  • Một buổi audition đảm bảo vai diễn
  • Audition và phỏng vấn là như nhau
  • Chỉ cần audition một lần cho vai
  • Thất bại có nghĩa là không có tài năng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng buổi thử giọng là một đánh giá tài năng chính thức với cơ hội tiếp tục ở vòng gọi lại; nhấn mạnh bối cảnh nghệ thuật và tiền chọn lọc.

Mẹo Học

  • 6 câu sử dụng audition ở các ngữ cảnh khác nhau
  • Ghi âm buổi thử giọng và xem lại nhịp diễn
  • Phân biệt audition cho vai diễn và nghe biểu diễn
  • Thuộc các collocations như audition for và callback
  • Khám phá từ liên quan như casting và tape

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'audition'?

A.Singing
B.Dance rehearsal
C.Try-out for a role
D.Costume fitting
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'audition' used correctly?

A.She auditions to become a better singer.
B.I auditioned my new puppy to see if he follows commands.
C.The dance audition was full of props and costumes.
D.I auditioned for the school play last week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym of 'audition'?

A.Performance
B.Rehearsal
C.Interview
D.Recital
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'audition'?

A.Practice
B.Rehearsal
C.Rejection
D.Selection
Bước 5: Thành thạo

How does the word 'audition' apply in the real world?

A.Shopping for clothes
B.Cooking competition
C.Driving test
D.Job interviews

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ