audition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
buổi thử = audi- (nghe) + -tion (quá trình) → latin audire (nghe) → pháp cổ audicion → tiếng anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang lắng nghe một cách chăm chú trong một buổi biểu diễn, sẵn sàng để đánh giá tài năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAudition là danh từ và động từ. Danh từ chỉ một buổi thử giọng cho vai diễn trong sân khấu, phim ảnh hoặc nhạc; động từ có nghĩa là tham gia thử giọng hoặc nghe trình diễn để đánh giá ai phù hợp. Thông thường sau buổi thử giọng ban đầu sẽ có một buổi gọi lại (callback) cho vòng thi tiếp theo. Trong giao tiếp hàng ngày, nói I have an audition for a new play là để nói bạn có buổi thử giọng cho vở mới. Lưu ý audition nhấn mạnh tài năng và sự phù hợp, không phải chỉ hoàn thành nhiệm vụ.
Giải thích cho người Việt rằng buổi thử giọng là một đánh giá tài năng chính thức với cơ hội tiếp tục ở vòng gọi lại; nhấn mạnh bối cảnh nghệ thuật và tiền chọn lọc.
What is the meaning of the word 'audition'?
In which of the following sentences is 'audition' used correctly?
Which of the following words is a synonym of 'audition'?
What is the opposite of 'audition'?
How does the word 'audition' apply in the real world?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật