auditorium - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
auditorium = audi- (nghe) + torium (nơi) → Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn phòng rộng lớn đầy những người nghe háo hức, tất cả đều nhìn về phía trước trên một sân khấu nơi một diễn giả thu hút khán giả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQauditorium là một không gian indoors lớn dành cho các cuộc tụ họp công cộng hoặc biểu diễn. Đây là khu vực có chỗ ngồi của khán giả đối diện với sân khấu để xem và nghe. Thông thường đây là khu vực ghế ngồi chính của một nhà hát hoặc phòng hòa nhạc, được thiết kế âm thanh để âm thanh được truyền tới mọi người. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh audi- « nghe » và -torium « nơi chốn », vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Người học thường nhầm auditorium với audience (những người có mặt) hoặc theatre (nhà hát hoặc buổi diễn); hãy nhớ auditorium là không gian, không phải người hay buổi diễn.
Người Việt học tiếng Anh có xu hướng nhầm giữa không gian (auditorium) với khán giả (audience) hoặc buổi biểu diễn; nhắc nhở rằng auditorium là không gian, không phải người hoặc buổi diễn.
What is the meaning of 'auditorium'?
Which of the following sentences uses 'auditorium' correctly?
What is a synonym for 'auditorium'?
What is an opposite (antonym) for 'auditorium'?
In what real-life context would you find an auditorium?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật