LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

auditorium - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

auditorium Ý nghĩa của Từ

  • Một căn phòng lớn cho các buổi họp công cộng hoặc biểu diễn.
  • Một không gian được thiết kế cho khán giả trong rạp hát hoặc hội trường.
  • Khu vực tập hợp nơi các bài giảng được tổ chức.
Illustration for this word

auditorium Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

auditorium Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɔː.dɪˈtɔː.ri.əm/
Mỹ /ˌɑː.dɪˈtɔːr.i.əm/
Tiết
auditorium

auditorium Từ nguyên của Từ

auditorium = audi- (nghe) + torium (nơi) → Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn phòng rộng lớn đầy những người nghe háo hức, tất cả đều nhìn về phía trước trên một sân khấu nơi một diễn giả thu hút khán giả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

auditorium là một không gian indoors lớn dành cho các cuộc tụ họp công cộng hoặc biểu diễn. Đây là khu vực có chỗ ngồi của khán giả đối diện với sân khấu để xem và nghe. Thông thường đây là khu vực ghế ngồi chính của một nhà hát hoặc phòng hòa nhạc, được thiết kế âm thanh để âm thanh được truyền tới mọi người. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh audi- « nghe » và -torium « nơi chốn », vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Người học thường nhầm auditorium với audience (những người có mặt) hoặc theatre (nhà hát hoặc buổi diễn); hãy nhớ auditorium là không gian, không phải người hay buổi diễn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • sử dụng auditorium để chỉ riêng không gian phòng
  • nhớ về khán giả đối mặt với sân khấu
  • auditorium số ít, auditoriums số nhiều
  • đi cùng giới từ: in the auditorium, inside the auditorium
  • không dùng cho không gian ngoài trời hoặc toàn bộ nhà hát

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Auditorium = rạp hát hay sân khấu
  • Auditorium là chỉ người, không phải không gian
  • Auditorium nhỏ hoặc vừa
  • Auditorium chỉ cho buổi hòa nhạc
  • Có thể nói trong auditorium hoặc ở auditorium

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng nhầm giữa không gian (auditorium) với khán giả (audience) hoặc buổi biểu diễn; nhắc nhở rằng auditorium là không gian, không phải người hoặc buổi diễn.

Mẹo Học

  • Hình dung bố cục phòng có sân khấu ở phía trước
  • Phân biệt audience và auditorium
  • Sử dụng giới từ đúng (in the auditorium)
  • Số nhiều auditoriums
  • Luyện câu: ngồi ở auditorium, nói với khán giả

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'auditorium'?

A.Place for musical performances
B.Outdoor seating area
C.Large room for audience
D.Underground storage facility
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'auditorium' correctly?

A.The students gathered in the auditorium for the assembly.
B.I walked my dog in the auditorium.
C.I planted flowers in the auditorium.
D.The auditorium was a small venue for the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'auditorium'?

A.Office
B.Library
C.Restaurant
D.Theater
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'auditorium'?

A.Gymnasium
B.Mansion
C.Hospital
D.Beach
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find an auditorium?

A.At a construction site
B.In a grocery store
C.In a movie theater
D.At a school for an assembly

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ