LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

auricle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

auricle Ý nghĩa của Từ

  • phần ngoài của tai
  • một phần của tim
  • cấu trúc nhỏ hình chén
Illustration for this word

auricle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

auricle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːr.ɪ.kəl/
Mỹ /ˈɔr.ɪ.kəl/
Tiết
auricle

auricle Từ nguyên của Từ

(a) Từ 'auris' (tai) + '-cle' (nhỏ). (b) Tiếng Latinh 'auricula' đã được chuyển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một chiếc cốc nhỏ hình tai, gợi nhớ đến chức năng của nó trong việc thu nhận âm thanh như cốc thu nhận chất lỏng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Auricle thường chỉ vành tai, phần ngoài của tai, chịu trách nhiệm bắt âm thanh và dẫn vào ống tai. Trong giải phẫu học, từ này cũng có nghĩa là nhĩ tim, một phần của tim có hình dạng túi như tai, gọi là nhĩ phụ, nhưng ý nghĩa này mang tính chuyên môn và ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Ý nghĩa thứ ba là một cấu trúc nhỏ hình chén được mô tả trong sách giáo khoa giải phẫu. Với người học, ý nghĩa tai là phổ biến nhất; ý nghĩa tim mạch là chuyên ngành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng nghĩa phổ biến nhất là vành tai, phần ngoài tai; nghĩa tim mạch hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Phát âm gần như aw-ri-kul. Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giải phẫu. Nghĩa hình chén chủ yếu xuất hiện trong sách giáo khoa. Bố sung dạng số nhiều: auricles hoặc auriculae. Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt tai hay tim.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Auricle luôn được hiểu là vành tai ngoài.
  • Ý nghĩa tim là nghĩa phổ biến mà ai cũng biết.
  • Hình chén là nghĩa đặc thù và hiếm gặp trong y học.
  • Nói chuyện thông thường vẫn khiến người học nhầm giữa tai và tim.
  • Auricle và reflex auricular không phải cùng một khái niệm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường cho rằng auricle chỉ có nghĩa là tai, nhưng trong y học nó cũng có nghĩa là một phần tim khiến dễ bị nhầm lẫn trong bài kiểm tra.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ liên quan tai với auricle.
  • Nhớ ý nghĩa tim mạch là thuật ngữ chuyên ngành.
  • Học dạng số nhiều auricles và auriculae.
  • Phân biệt ngữ cảnh giải phẫu và dùng hàng ngày.
  • Kiểm tra lại với từ điển y khoa.
  • Thực hành với câu ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'auricle'?

A.A small ear-like structure
B.A type of mollusk
C.A dance style
D.A type of cloud
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'auricle' correctly?

A.I enjoyed my vacation in the auricle.
B.The auricle of the heart helps pump blood.
C.The auricle is a delicious fruit.
D.He has a beautiful auricle in his backyard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'auricle'?

A.Wing
B.Pinna
C.Leaf
D.Mouth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'auricle'?

A.Nasal passage
B.Inner ear
C.Cavity
D.Stomach
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'auricle'?

A.A doctor explained how the outer ear collects sound waves.
B.She learned about how the auricle receives blood from the body.
C.The beauty of the landscape took my breath away.
D.At the pet store, I saw fish swimming in aquariums.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ