LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

authoritative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

authoritative Ý nghĩa của Từ

  • có quyền quyết định hoặc thi hành các quy tắc
  • được coi là chính xác và đáng tin cậy
  • là mệnh lệnh sự tôn trọng hoặc tuân thủ
Illustration for this word

authoritative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

authoritative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈθɔːrɪtɪv/
Mỹ /əˈθɔrɪtɪv/
Tiết
authoritative

authoritative Từ nguyên của Từ

Quyền lực xuất phát từ 'tác giả' (nghĩa gốc: người tạo ra) + 'itative' (thuộc về), ngụ ý một bản chất là người sáng tạo ra quy tắc hoặc kiến thức. Nguồn gốc lịch sử của nó xuất phát từ chữ Latin 'auctoritas' qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Để nhớ, hãy hình dung một tác giả đứng tự tin ở bục giảng, truyền đạt quy tắc, tỏa ra sự tin tưởng và quyền uy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, authoritative mô tả một người hoặc nguồn có thẩm quyền; ý kiến của họ được chấp nhận rộng rãi và được coi là chính xác và đáng tin cậy. Nó cũng có thể miêu tả giọng điệu hoặc phong cách nghe có vẻ quyết đoán, chuyên nghiệp và có căn cứ bằng chứng. Đối với người học, từ này thường mang sắc thái quyền lực và độ tin cậy cao, mạnh hơn so với simply correct hoặc reliable. Tránh dùng trong văn cảnh thân mật hoặc xem nhẹ; thay vào đó dùng từ như đáng tin cậy hoặc có căn cứ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: tránh lạm dụng từ này trong nói chuyện thông thường; dùng cho nguồn tin hoặc giọng điệu có thẩm quyền; so sánh với đáng tin cậy và mang tính quyết định; chú ý mức độ trang trọng; luyện tập với cụm từ như nguồn có thẩm quyền và giọng điệu có thẩm quyền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn authoritative với author hoặc authority
  • Tin rằng nó luôn có nghĩa là chính xác hoàn toàn
  • Sử dụng trong ngữ cảnh phi formal
  • Áp dụng cho ý kiến cá nhân mà không có bằng chứng
  • Cho rằng nó mô tả sự phổ biến hơn là đáng tin cậy

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thẩm quyền gắn với bằng chứng và sự tín nhiệm từ các nguồn có uy tín; người học có thể nhầm lẫn với mức độ phổ biến hoặc dùng giọng điệu quá mạnh.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: nguồn có thẩm quyền, giọng điệu có thẩm quyền
  • So sánh với đáng tin cậy và mang tính quyết định
  • Chú ý mức độ trang trọng của ngữ cảnh
  • Đọc tài liệu chính thức hoặc tóm tắt nghiên cứu
  • Ghi âm câu ví dụ để luyện ngữ điệu và từ vựng
  • Tránh dùng với ý kiến cá nhân khi không có bằng chứng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'authoritative'?

A.Confident
B.Strict
C.Weak
D.Friendly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'authoritative' used correctly?

A.She was unsure and indecisive in her authoritative tone.
B.He tried to be authoritative, but his demeanor was hesitant.
C.The teacher spoke with an authoritative voice that commanded respect.
D.The dog acted in an authoritative manner towards its owner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'authoritative'?

A.Lenient
B.Dominant
C.Powerful
D.Assertive
Bước 4: Từ trái nghĩa

How is the word 'authoritative' applied in a real-world context?

A.A team leader being too authoritative and causing conflicts.
B.An authoritative student providing correct answers in class.
C.An authoritative chef experimenting with unique recipes.
D.A CEO using authoritative leadership style to guide the company.
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where being authoritative is necessary?

A.Attending a social gathering
B.Leading a project team
C.Watching a movie
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ