autocratic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
autocratic: auto- (bản thân) + cratic (quyền lực) từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó đã vào tiếng Anh qua tiếng Latin và tiếng Pháp vào thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một vị vua ngồi một mình trên ngai vàng, đưa ra mọi quyết định mà không cần ai khác góp ý, biểu tượng cho quyền lực tuyệt đối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAutocratic mô tả quyền lực tập trung vào một người duy nhất và quyết định mà không tham khảo ý kiến của người khác. Từ này được dùng cho cả các chế độ chính trị lẫn phong cách lãnh đạo trong doanh nghiệp. Thường mang sắc thái phê phán, nhấn mạnh sự không tham khảo, tranh luận hay cân bằng quyền lực. Sự khác biệt với từ autoritarian nằm ở cách thức cai trị và mức độ tham gia của người bị trị. Nguồn gốc từ Hy Lạp auto- (tự) và kratos (quyền lực), vào tiếng Anh qua Latin và française. Cấu trúc đi kèm phổ biến: autocratic rule, autocratic leadership, autocratic decision-making.
Giải thích cho người học rằng autocratic nhấn mạnh quyền lực cá nhân và phong cách chỉ huy; tránh nhầm với từ autoritarian hoặc autocracy về mặt chính trị.
What is the meaning of 'autocratic'?
Choose the correctly used sentence containing 'autocratic'.
Which word is most similar to 'autocratic'?
What is the opposite of 'autocratic'?
Can you think of a real-life context where an autocratic style might be observed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật