LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

autocratic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

autocratic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một nhà lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối
  • có đặc điểm của sự độc tài
  • thực hiện quyền kiểm soát mà không có sự tham gia dân chủ
Illustration for this word

autocratic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

autocratic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːtəˈkrætɪk/
Mỹ /ɔtəˈkrætɪk/
Tiết
autocratic

autocratic Từ nguyên của Từ

autocratic: auto- (bản thân) + cratic (quyền lực) từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó đã vào tiếng Anh qua tiếng Latin và tiếng Pháp vào thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một vị vua ngồi một mình trên ngai vàng, đưa ra mọi quyết định mà không cần ai khác góp ý, biểu tượng cho quyền lực tuyệt đối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Autocratic mô tả quyền lực tập trung vào một người duy nhất và quyết định mà không tham khảo ý kiến của người khác. Từ này được dùng cho cả các chế độ chính trị lẫn phong cách lãnh đạo trong doanh nghiệp. Thường mang sắc thái phê phán, nhấn mạnh sự không tham khảo, tranh luận hay cân bằng quyền lực. Sự khác biệt với từ autoritarian nằm ở cách thức cai trị và mức độ tham gia của người bị trị. Nguồn gốc từ Hy Lạp auto- (tự) và kratos (quyền lực), vào tiếng Anh qua Latin và française. Cấu trúc đi kèm phổ biến: autocratic rule, autocratic leadership, autocratic decision-making.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú dùng từ: autocratic mô tả phong cách lãnh đạo hoặc chế độ tập trung quyền lực ở một người. Không nhầm với hệ thống dân chủ; chú ý cách ra quyết định. Cụm từ thông dụng: autocratic rule, autocratic leadership, autocratic decision-making. Tông thường mang sắc thái phê phán. Phát âm: /ˌɔːˈtrɒkrətɪk/ xấp xỉ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải lúc nào cũng là một chế độ quân chủ hoặc chuyên chế chính thức.
  • Có thể mô tả phong cách lãnh đạo trong doanh nghiệp, không chỉ trong chính trị.
  • Không nhất thiết ám chỉ sự tàn ác, chỉ tập trung quyền lực.
  • Tập trung vào hành vi chứ không phải một chức danh cụ thể.
  • Thường liên quan đến phong cách ra quyết định, chứ không phải luật lệ hoặc hiến pháp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học rằng autocratic nhấn mạnh quyền lực cá nhân và phong cách chỉ huy; tránh nhầm với từ autoritarian hoặc autocracy về mặt chính trị.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: autocratic rule, autocratic leadership, autocratic decision-making.
  • Phân biệt autocratic và authoritarian tập trung vào cách quyết định hơn là hệ thống.
  • Luyện tập ở các ngữ cảnh khác nhau: chính trị, doanh nghiệp, tổ chức.
  • Chú ý giọng văn thường mang nghĩa phê phán.
  • Tạo câu về hành vi, không phải tính cách.
  • So sánh với các từ liên quan: democracy, monarchy, autocracy, authoritarian.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'autocratic'?

A.A system where one person holds absolute power
B.A system where leaders share power
C.A form of government where citizens have equal say
D.A style of leadership that encourages group decision-making
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence containing 'autocratic'.

A.The autocratic style promotes teamwork among employees.
B.The manager's autocratic decision-making left no room for collaboration.
C.The autocratic meeting was filled with open discussions and debates.
D.Her autocratic approach allowed everyone to voice their opinions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'autocratic'?

A.Democratic
B.Collaborative
C.Authoritarian
D.Participative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'autocratic'?

A.Despotism
B.Democratic
C.Totalitarian
D.Absolutist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an autocratic style might be observed?

A.In a team meeting where everyone feels they can contribute ideas.
B.In a debate where multiple viewpoints are discussed.
C.In a country where a single leader makes all the laws without consulting anyone.
D.In a classroom where students are encouraged to express their thoughts openly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ