LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

automaton - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

automaton Ý nghĩa của Từ

  • một cỗ máy tự động hoạt động
  • thiết bị thực hiện nhiệm vụ một cách tự động
  • thực thể hành động theo cách cơ giới có thể dự đoán
Illustration for this word

automaton Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

automaton Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːtəˈmætən/
Mỹ /ɔːtəˈmætɪn/
Tiết
automaton

automaton Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'auto-' (tự) + 'maton' (cái gì đó hành động). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'automaton', từ tiếng Hy Lạp cổ 'αὐτόματον' (có nghĩa là 'hành động tự động'). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một hình mẫu đang tự nhảy múa, tượng trưng cho tự vận hành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Automaton là một thiết bị tự động vận hành, được thiết kế để thực hiện một chuỗi hành động một cách tự động mà không cần sự can thiệp của con người. Thuật ngữ có nguồn gốc từ Hy Lạp αὐτόματον nghĩa là tự động hành động, sau đó được mượn sang tiếng Latinh và tiếng Anh. Trong ngôn ngữ hiện đại, automaton có thể chỉ bất kỳ cơ cấu nào vận hành bằng bánh răng hoặc cơ cấu truyền động theo một chương trình cố định, hoặc được dùng ẩn dụ để chỉ một thực thể hành xử mang tính cơ học và có thể dự đoán được. Từ này thường gợi tông cổ điển và kỹ thuật; nên phân biệt với từ tự động hay tự động hóa trong tiếng Việt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Automaton là một danh từ; không dùng như tính từ.
  • - Có tông kỹ thuật hoặc cổ điển.
  • - Tránh nhầm với robot hoặc tự động hóa trong đời sống hàng ngày.
  • - Trong khoa học máy tính, thường gặp khái niệm automata.
  • - Dùng như hình tượng cho hành vi cơ học và dự đoán được.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với robot có ý thức
  • Cho rằng là từ cho mọi thiết bị tự động
  • Tin rằng chỉ liên quan tới AI hiện đại
  • Cho rằng cần lập trình máy tính
  • Cho rằng là từ dùng hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, automaton mang màu sắc cổ điển và kỹ thuật. Không nên dùng cho máy hiện đại hàng ngày; phân biệt với từ tự động hay tự động hoá.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng automaton như danh từ để mô tả thiết bị cơ học theo một chương trình cố định
  • Phân biệt với automatic và automate
  • Nhớ gốc Hy Lạp auto- có nghĩa tự động hành động
  • Sử dụng trong ngữ cảnh CS như tự động hóa hữu hạn
  • Hình dung một hình tượng đồng hồ cổ để ghi nhớ đặc tính cơ học
  • Âm điệu trang trọng, khác so với robot

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'automaton' mean?

A.A written message
B.A type of fruit
C.A self-operating machine
D.A human emotion
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'automaton' in a sentence.

A.The automaton moved by itself in the exhibition.
B.He cooked dinner like an automaton.
C.The automaton of the story was sad.
D.She danced like an automaton at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'automaton'?

A.Garden
B.Cook
C.Robot
D.Emotion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'automaton'?

A.Device
B.Machine
C.Human
D.Program
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which an automaton might be used?

A.A person making a difficult decision at work.
B.A child playing a video game.
C.A coffee machine that brews automatically in the morning.
D.An artist expressing emotions on canvas.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ